Dữ liệu thống kê trận Arka Gdynia vs Radunia Stężyca (08-07-2023)
Trận đấu giữa Arka Gdynia và Radunia Stężyca thuộc Club Friendlies đã kết thúc với tỷ số 2 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Arka Gdynia
Radunia Stężyca
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Arka Gdynia: 0T - 0H- 0B 
Radunia Stężyca: 0T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Radunia Stężyca









Arka Gdynia

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
1.4
1.8
TB bàn thua
1.4
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Arka Gdynia

Radunia Stężyca

33%
33%
33%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
33%
33%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/23 | 23 (1)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 01/07/23 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 03/06/23 | 21 (1)(0) | 1.83 | -1/2 | 1.84 | 1.99 | 1.99 | 1.89 | B | H | ||
| 27/05/23 | 11 (1)(0) | 1.89 | 0 | 1.86 | 1.94 | 1.94 | 1.89 | H | X | ||
| 19/05/23 | 13 (0)(2) | 1.92 | 3/4 | 1.89 | 1.91 | 1.91 | 1.86 | T | T | ||

HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/23 | 12 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 28/06/23 | 30 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 18/02/23 | 70 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 01/02/23 | 01 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 19/10/22 | 14 (1)(2) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ2
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng4
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ0
11Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
17Tổng1
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ2
12Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
19Tổng5
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
60%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
63%
48%
Thấp nhất
35%
56%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.4 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
5.2 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























