🔴 Trực tiếp Apollon Smirnis vs Volos NFC - Vòng 4 VĐQG Hy Lạp (16-04-2022)
Xem trực tiếp Super League (GRC) vòng 4: Apollon Smirnis vs Volos NFC 20:00 ngày 16-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super League (GRC) và đội hình ra sân chính thức.
Apollon Smirnis
Volos NFC
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Apollon Smirnis: 0T - 2H- 3B 
Volos NFC: 3T - 2H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2022 | Volos NFC | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 19/09/2021 | Apollon Smirnis | 1 - 3(0 - 1) | ||
| 26/04/2021 | Apollon Smirnis | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 21/02/2021 | Volos NFC | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 01/12/2020 | Apollon Smirnis | 3 - 3(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Volos NFC









Apollon Smirnis

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.6
1.2
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Apollon Smirnis

Volos NFC

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/04/22 | 12 (0)(1) | 1.90 | -3/4 | 1.91 | 1.86 | 1.86 | 1.98 | T | T | ||
| 03/04/22 | 10 (1)(0) | 1.97 | 0 | 1.95 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | T | X | ||
| 19/03/22 | 10 (0)(0) | 1.93 | 0 | 1.99 | 2.00 | 2.00 | 1.85 | B | X | ||
| 07/03/22 | 20 (0)(0) | 1.88 | -1 | 1.98 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 01/03/22 | 02 (0)(0) | 1.87 | 1/4 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | 1.94 | B | H | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/04/22 | 30 (0)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.89 | 2.04 | 2.04 | 1.86 | T | T | ||
| 02/04/22 | 22 (1)(0) | 1.89 | -1/4 | 2.01 | 1.85 | 1.85 | 1.87 | T | T | ||
| 19/03/22 | 02 (0)(2) | 1.93 | -1/4 | 1.92 | 2.00 | 2.00 | 1.83 | B | X | ||
| 07/03/22 | 00 (0)(0) | 1.84 | 0 | 1.91 | 1.87 | 1.87 | 1.89 | H | X | ||
| 04/03/22 | 21 (1)(1) | 1.98 | -1/2 | 1.94 | 1.90 | 1.90 | 1.93 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
14Tổng13
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ4
8Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng8
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ10
15Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
29Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.6 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
3.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
0.2 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
48%
Cao nhất
52%
34%
Thấp nhất
32%
41%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.6 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
5.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

















