🔴 Trực tiếp Apollon Smirnis vs Panaitolikos - Vòng 2 VĐQG Hy Lạp (03-04-2022)
Xem trực tiếp Super League (GRC) vòng 2: Apollon Smirnis vs Panaitolikos 00:30 ngày 03-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super League (GRC) và đội hình ra sân chính thức.
Apollon Smirnis
Panaitolikos
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Apollon Smirnis: 2T - 1H- 2B 
Panaitolikos: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 13/02/2022 | Apollon Smirnis | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 21/11/2021 | Panaitolikos | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 17/04/2021 | Panaitolikos | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 15/03/2021 | Apollon Smirnis | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 19/12/2020 | Panaitolikos | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Panaitolikos









Apollon Smirnis

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.4
1
TB bàn thua
2
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Apollon Smirnis

Panaitolikos

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/22 | 10 (0)(0) | 1.93 | 0 | 1.99 | 2.00 | 2.00 | 1.85 | B | X | ||
| 07/03/22 | 20 (0)(0) | 1.88 | -1 | 1.98 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 01/03/22 | 02 (0)(0) | 1.87 | 1/4 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | 1.94 | B | H | ||
| 24/02/22 | 40 (3)(0) | 1.92 | -3/4 | 1.91 | 1.93 | 1.93 | 1.95 | B | T | ||
| 20/02/22 | 12 (0)(1) | 1.96 | -1/2 | 1.89 | 1.78 | 1.78 | 2.00 | T | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/22 | 12 (0)(1) | 1.81 | -1/4 | 1.94 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | T | ||
| 07/03/22 | 12 (0)(1) | 1.93 | 0 | 1.92 | 1.93 | 1.93 | 1.93 | T | T | ||
| 27/02/22 | 00 (0)(0) | 1.95 | -1/2 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 20/02/22 | 10 (0)(0) | 1.91 | 1/4 | 1.94 | 1.96 | 1.96 | 1.80 | T | X | ||
| 16/02/22 | 10 (0)(0) | 1.93 | -1/2 | 1.92 | 1.86 | 1.86 | 1.83 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ10
6Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ2
2Thẻ đỏ đội0
10Tổng19
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ4
11Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
20Tổng5
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ14
17Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ2
4Thẻ đỏ đội0
30Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
48%
Cao nhất
55%
34%
Thấp nhất
22%
41%
Trung bình
39%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.6 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























