🔴 Trực tiếp Amarante vs Lusitania FC Lourosa - Vòng 2 Hạng Hai Bồ Đào Nha (16-08-2026)

Xem trực tiếp Segunda Liga (PRT) vòng 2: Amarante vs Lusitania FC Lourosa 20:00 ngày 16-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Segunda Liga (PRT) và đội hình ra sân chính thức.
Amarante
Lusitania FC Lourosa
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Amarante: 0T - 0H- 0B Lusitania FC Lourosa: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Amarante
Phong độ
Lusitania FC Lourosa
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.8
1.2
TB bàn thua
1.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Amarante
100%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
19/10/25
Amarante
Leixões
11
(0)(0)
1.99
1/4
1.81
1.81
1.81
1.97
T
X
21/09/25
Amarante
União Santarém
00
(0)(0)
-
-
-
-
31/08/25
Tirsense
Amarante
12
(1)(2)
1.85
0
1.88
1.84
1.84
1.94
T
T
23/11/24
Sporting CP
Amarante
60
(4)(0)
-
-
-
-
19/10/24
Amarante
Juventude Lajense
61
(4)(1)
-
-
-
-
Lusitania FC Lourosa
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
18/05/26
Leixões
Lusitania FC Lourosa
21
(1)(0)
1.84
-1/4
2.00
1.87
1.87
1.88
T
T
10/05/26
Lusitania FC Lourosa
Torreense
12
(1)(0)
1.85
1/2
2.02
1.90
1.90
1.85
B
T
02/05/26
UD Oliveirense
Lusitania FC Lourosa
00
(0)(0)
2.01
-1/4
1.83
1.85
1.85
1.90
H
X
26/04/26
Lusitania FC Lourosa
Paços de Ferreira
20
(1)(0)
1.82
0
2.05
1.95
1.95
1.81
T
X
19/04/26
Portimonense SAD
Lusitania FC Lourosa
32
(0)(0)
1.77
0
1.95
1.87
1.87
1.97
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
11Thẻ vàng đối thủ7
7Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng13
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ11
2Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
4Tổng19
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ18
9Thẻ vàng đội12
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
23Tổng32
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Amarante
Phong độ
Lusitania FC Lourosa
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
70%
Cao nhất
52%
0%
Thấp nhất
27%
35%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
3.4 cú sút
Sút TB
7.0 cú sút
1.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
1.4 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất