🔴 Trực tiếp Aluminium Arak vs Gol Gohar - Vòng 16 VĐQG Iran (18-01-2026)
Xem trực tiếp Persian Gulf Pro League (IRN) vòng 16: Aluminium Arak vs Gol Gohar 17:30 ngày 18-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Persian Gulf Pro League (IRN) và đội hình ra sân chính thức.
Aluminium Arak
Gol Gohar
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Aluminium Arak: 1T - 3H- 1B 
Gol Gohar: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2025 | Gol Gohar | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 11/04/2025 | Gol Gohar | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 02/12/2024 | Aluminium Arak | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 24/05/2024 | Gol Gohar | 2 - 3(1 - 1) | ||
| 19/12/2023 | Aluminium Arak | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Gol Gohar









Aluminium Arak

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.2
0.8
TB bàn thua
0.8
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Aluminium Arak

Gol Gohar

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/12/25 | 01 (0)(0) | 1.86 | 0 | 1.84 | 1.82 | 1.82 | 1.88 | B | X | ||
| 14/12/25 | 10 (1)(0) | 2.08 | -1 | 1.67 | 2.01 | 2.01 | 1.72 | H | X | ||
| 10/12/25 | 01 (0)(0) | 1.88 | 1/2 | 1.90 | 1.94 | 1.94 | 1.81 | B | X | ||
| 05/12/25 | 00 (0)(0) | 1.76 | -1/4 | 2.02 | 1.83 | 1.83 | 1.92 | T | X | ||
| 29/11/25 | 11 (0)(0) | 2.01 | -1/4 | 1.77 | 2.05 | 2.05 | 1.71 | B | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/12/25 | 01 (0)(1) | 1.80 | -1/2 | 1.90 | 1.75 | 1.75 | 1.97 | T | X | ||
| 20/12/25 | 00 (0)(0) | 1.68 | 1/2 | 1.94 | 1.75 | 1.75 | 1.94 | B | X | ||
| 15/12/25 | 20 (1)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.79 | 1.80 | 1.80 | 1.91 | T | T | ||
| 09/12/25 | 11 (0)(0) | 2.04 | 1/4 | 1.68 | 1.92 | 1.92 | 1.80 | B | T | ||
| 04/12/25 | 01 (0)(1) | 1.84 | -1/4 | 1.94 | 1.78 | 1.78 | 1.97 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng8
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng9
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
58%
42%
Thấp nhất
46%
52%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.4 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
6.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























