🔴 Trực tiếp Albirex Niigata W vs Vegalta Sendai W - Vòng 2 VĐQG Nữ Nhật Bản (30-08-2026)
Xem trực tiếp WE League (JPN) vòng 2: Albirex Niigata W vs Vegalta Sendai W 16:00 ngày 30-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng WE League (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Albirex Niigata W
Vegalta Sendai W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Albirex Niigata W: 3T - 0H- 2B 
Vegalta Sendai W: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/11/2025 | Vegalta Sendai W | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 03/11/2025 | Vegalta Sendai W | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 31/08/2025 | Albirex Niigata W | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 13/04/2025 | Vegalta Sendai W | 3 - 6(1 - 3) | ||
| 22/12/2024 | Albirex Niigata W | 2 - 1(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Vegalta Sendai W









Albirex Niigata W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
0.8
1
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Albirex Niigata W

Vegalta Sendai W

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | 21 (0)(0) | 1.84 | -1 1/4 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | T | H | ||
| 09/05/26 | 02 (0)(2) | 1.86 | -1/2 | 1.84 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | B | X | ||
| 02/05/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | 0 | 1.93 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | H | X | ||
| 26/04/26 | 12 (1)(1) | 1.93 | 1/2 | 1.78 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | T | T | ||
| 05/04/26 | 11 (1)(0) | 1.95 | 1/2 | 1.77 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | T | H | ||

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | 23 (0)(0) | 1.88 | -1/2 | 1.83 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | B | T | ||
| 10/05/26 | 01 (0)(1) | 1.73 | 1 | 1.99 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | H | X | ||
| 03/05/26 | 01 (0)(0) | 1.76 | -1 1/4 | 1.96 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | T | X | ||
| 25/04/26 | 12 (0)(0) | 1.79 | 1 | 1.92 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | H | T | ||
| 05/04/26 | 01 (0)(1) | 1.74 | -1 | 1.98 | - | B | - | ||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng3
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ1
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng3
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng6
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
58%
38%
Thấp nhất
47%
49%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.8 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
6.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
7.0 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























