🔴 Trực tiếp Albirex Niigata W vs Sanfrecce Hiroshima W - Vòng 1 Cúp Quốc Gia Nữ Nhật Bản (12-09-2026)
Xem trực tiếp WE League Cup (JPN) vòng 1: Albirex Niigata W vs Sanfrecce Hiroshima W 14:00 ngày 12-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng WE League Cup (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Albirex Niigata W
Sanfrecce Hiroshima W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Albirex Niigata W: 1T - 2H- 2B 
Sanfrecce Hiroshima W: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | Albirex Niigata W | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 23/08/2025 | Sanfrecce Hiroshima W | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 17/05/2025 | Albirex Niigata W | 2 - 2(0 - 0) | ||
| 14/10/2024 | Sanfrecce Hiroshima W | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 18/05/2024 | Albirex Niigata W | 0 - 2(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Sanfrecce Hiroshima W









Albirex Niigata W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.8
1.8
TB bàn thua
1.2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Albirex Niigata W

Sanfrecce Hiroshima W

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | 21 (0)(0) | 1.84 | -1 1/4 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | T | H | ||
| 09/05/26 | 02 (0)(2) | 1.86 | -1/2 | 1.84 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | B | X | ||
| 02/05/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | 0 | 1.93 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | H | X | ||
| 26/04/26 | 12 (1)(1) | 1.93 | 1/2 | 1.78 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | T | T | ||
| 05/04/26 | 11 (1)(0) | 1.95 | 1/2 | 1.77 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | T | H | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | 01 (0)(0) | 2.01 | -1/4 | 1.72 | 1.91 | 1.91 | 1.76 | T | X | ||
| 10/05/26 | 00 (0)(0) | 1.87 | 1/2 | 1.83 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | B | X | ||
| 03/05/26 | 20 (2)(0) | 1.73 | 1/4 | 1.99 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | T | X | ||
| 25/04/26 | 15 (1)(1) | 1.75 | 1 1/2 | 1.97 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | T | T | ||
| 18/04/26 | 31 (3)(1) | 1.86 | -1/4 | 1.84 | 1.97 | 1.97 | 1.72 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ1
2Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng1
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ0
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng1
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ1
3Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng2
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
62%
38%
Thấp nhất
47%
49%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.8 cú sút
Sút TB
13.4 cú sút
6.0 cú sút
Sút trúng đích TB
6.8 cú sút
7.0 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























