🔴 Trực tiếp Albirex Niigata W vs Parceiro Nagano W - Vòng 4 VĐQG Nữ Nhật Bản (17-10-2026)
Xem trực tiếp WE League (JPN) vòng 4: Albirex Niigata W vs Parceiro Nagano W 11:00 ngày 17-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng WE League (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Albirex Niigata W
Parceiro Nagano W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Albirex Niigata W: 4T - 1H- 0B 
Parceiro Nagano W: 0T - 1H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 28/03/2026 | Albirex Niigata W | 2 - 2(0 - 1) | ||
| 09/08/2025 | Parceiro Nagano W | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 27/04/2025 | Albirex Niigata W | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 15/09/2024 | Parceiro Nagano W | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 21/04/2024 | Albirex Niigata W | 4 - 1(3 - 0) |
Phong độ gần nhất
Parceiro Nagano W









Albirex Niigata W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
0.8
0.6
TB bàn thua
1.2
2.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Albirex Niigata W

Parceiro Nagano W

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | 21 (0)(0) | 1.84 | -1 1/4 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | T | H | ||
| 09/05/26 | 02 (0)(2) | 1.86 | -1/2 | 1.84 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | B | X | ||
| 02/05/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | 0 | 1.93 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | H | X | ||
| 26/04/26 | 12 (1)(1) | 1.93 | 1/2 | 1.78 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | T | T | ||
| 05/04/26 | 11 (1)(0) | 1.95 | 1/2 | 1.77 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | T | H | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | 11 (0)(1) | 1.89 | -1 1/2 | 1.82 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | T | X | ||
| 10/05/26 | 01 (0)(1) | 1.73 | 1 | 1.99 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | H | X | ||
| 03/05/26 | 51 (2)(0) | 1.84 | -2 1/2 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | B | T | ||
| 25/04/26 | 15 (1)(1) | 1.75 | 1 1/2 | 1.97 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | B | T | ||
| 04/04/26 | 02 (0)(1) | 1.97 | 1/4 | 1.75 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng2
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ3
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng4
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng6
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
47%
38%
Thấp nhất
40%
49%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.8 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
6.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
7.0 lần
Cứu thua TB
9.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























