🔴 Trực tiếp Albirex Niigata vs Toyo University - Vòng 3 Cúp Hoàng Đế Nhật Bản (16-07-2025)
Xem trực tiếp Emperor Cup (JPN) vòng 3: Albirex Niigata vs Toyo University 17:00 ngày 16-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Emperor Cup (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Albirex Niigata
Toyo University
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Albirex Niigata: 0T - 0H- 0B 
Toyo University: 0T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Toyo University






Albirex Niigata

Phong độ






5 trận gần nhất


Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
TB bàn thắng
1
0.8
TB bàn thua
2.4
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Albirex Niigata

Toyo University

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/25 | 21 (2)(1) | 1.93 | -1/2 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | B | T | ||
| 29/06/25 | 04 (0)(1) | 1.93 | 1/2 | 1.95 | 2.03 | 2.03 | 1.85 | B | T | ||
| 25/06/25 | 31 (2)(0) | 2.00 | -3/4 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | B | T | ||
| 21/06/25 | 32 (3)(2) | 2.22 | -1/4 | 1.70 | 2.07 | 2.07 | 1.80 | B | T | ||
| 15/06/25 | 10 (0)(0) | 1.88 | -1/4 | 2.00 | 1.91 | 1.91 | 1.97 | T | X | ||

HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/25 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 24/05/25 | 24 (2)(4) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ0
1Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng0
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng8
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng8
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất


60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
47%
48%
Thấp nhất
46%
56%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.4 cú sút
Sút TB
3.4 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
1.8 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























