🔴 Trực tiếp Albirex Niigata S vs Hougang United - Vòng 2 VĐQG Singapore (18-09-2026)
Xem trực tiếp S. League (SG) vòng 2: Albirex Niigata S vs Hougang United 18:30 ngày 18-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng S. League (SG) và đội hình ra sân chính thức.
Albirex Niigata S
Hougang United
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Albirex Niigata S: 3T - 1H- 1B 
Hougang United: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Hougang United | 0 - 4(0 - 1) | ||
| 09/02/2026 | Albirex Niigata S | 2 - 1(2 - 0) | ||
| 29/11/2025 | Hougang United | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 17/10/2025 | Hougang United | 0 - 4(0 - 2) | ||
| 05/04/2025 | Hougang United | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Hougang United









Albirex Niigata S

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
100%
60%
40%
TB bàn thắng
2.4
1.2
TB bàn thua
0.2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Albirex Niigata S

Hougang United

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | 30 (2)(0) | 1.92 | -3 1/4 | 1.79 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | B | X | ||
| 10/05/26 | 02 (0)(0) | 1.84 | -1/2 | 1.90 | 1.88 | 1.88 | 1.95 | T | X | ||
| 04/05/26 | 10 (0)(0) | 1.81 | -3 | 1.90 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | B | X | ||
| 30/04/26 | 21 (1)(1) | 1.95 | 0 | 1.72 | 1.78 | 1.78 | 1.93 | T | X | ||
| 25/04/26 | 40 (3)(0) | 1.95 | -3 1/4 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | T | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | 21 (0)(0) | 1.79 | 1 1/4 | 1.92 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | B | X | ||
| 10/05/26 | 01 (0)(0) | 1.89 | 1 1/2 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.83 | T | X | ||
| 05/05/26 | 12 (0)(1) | 1.95 | 1 1/4 | 1.86 | 1.66 | 1.66 | 2.04 | B | X | ||
| 27/04/26 | 03 (0)(2) | 1.67 | 1/4 | 1.72 | 1.80 | 1.80 | 1.91 | T | X | ||
| 18/04/26 | 04 (0)(1) | 1.96 | 1 | 1.79 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ4
8Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội3
15Tổng12
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ8
0Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng15
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ12
8Thẻ vàng đội12
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội3
17Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





100%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
1.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
2.6 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
60%
37%
Thấp nhất
34%
52%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
18.4 cú sút
Sút TB
11.8 cú sút
6.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
1.2 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























