Dữ liệu thống kê trận Al-Tahaddi vs Al Afriqi Derna SC (23-02-2026)
Trận đấu giữa Al-Tahaddi và Al Afriqi Derna SC thuộc VĐQG Libya đã kết thúc với tỷ số 2 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Al-Tahaddi
Al Afriqi Derna SC
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Al-Tahaddi: 1T - 0H- 0B
Al Afriqi Derna SC: 0T - 0H- 1B
Al-Tahaddi: 1T - 0H- 0B
Al Afriqi Derna SC: 0T - 0H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/12/2025 | Al Afriqi Derna SC | 1 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Al Afriqi Derna SC









Al-Tahaddi

Phong độ
Al Afriqi Derna SC5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.8
1.4
TB bàn thua
0.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Al-Tahaddi
Al Afriqi Derna SC
Al-TahaddiHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/26 | 20 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 28/01/26 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 22/01/26 | 11 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 08/01/26 | 01 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 02/01/26 | 21 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
Al Afriqi Derna SCHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/02/26 | 12 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 29/01/26 | 02 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 23/01/26 | 12 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 07/01/26 | 02 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 01/01/26 | 31 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng6
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng4
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ6
9Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng10
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Al-TahaddiPhong độ
Al Afriqi Derna SCPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
49%
51%
Thấp nhất
47%
53%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.2 cú sút
Sút TB
6.2 cú sút
7.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
5.8 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất