🔴 Trực tiếp Al Salmiyah vs Al Arabi SC - Vòng 14 VĐQG Kuwait (24-02-2026)
Xem trực tiếp Premier League (KWT) vòng 14: Al Salmiyah vs Al Arabi SC 01:30 ngày 24-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (KWT) và đội hình ra sân chính thức.
Al Salmiyah
Al Arabi SC
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Al Salmiyah: 0T - 1H- 4B 
Al Arabi SC: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/10/2025 | Al Arabi SC | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 31/05/2025 | Al Arabi SC | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 20/04/2025 | Al Salmiyah | 2 - 3(0 - 3) | ||
| 30/03/2025 | Al Arabi SC | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 07/11/2024 | Al Salmiyah | 1 - 3(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Al Arabi SC









Al Salmiyah

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.6
1.6
TB bàn thua
0.8
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Al Salmiyah

Al Arabi SC

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | 21 (0)(0) | 1.92 | -1 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | B | T | ||
| 07/02/26 | 01 (0)(1) | 1.81 | 1 1/4 | 1.89 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | B | X | ||
| 23/01/26 | 31 (3)(0) | 1.84 | -3/4 | 1.86 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | T | T | ||
| 14/01/26 | 11 (0)(1) | 1.78 | -3/4 | 1.93 | 1.90 | 1.90 | 1.81 | B | X | ||
| 31/12/25 | 11 (1)(0) | 1.91 | 0 | 1.90 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | H | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | 20 (1)(0) | 1.90 | -1 1/2 | 1.81 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | T | X | ||
| 07/02/26 | 01 (0)(1) | 1.80 | -1/2 | 1.91 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | B | X | ||
| 24/01/26 | 10 (0)(0) | 1.69 | -1/4 | 2.05 | 1.88 | 1.88 | 1.82 | B | X | ||
| 15/01/26 | 11 (0)(1) | 1.79 | -1 1/2 | 1.92 | 1.82 | 1.82 | 1.88 | B | X | ||
| 02/01/26 | 05 (0)(0) | 1.80 | 1 | 1.94 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ8
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng11
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng5
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ13
4Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
19Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.6 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
61%
0%
Thấp nhất
47%
32%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.8 cú sút
Sút TB
11.2 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
5.6 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























