Dữ liệu thống kê trận Al Morooj vs Al Wefaq Ajdabiyah (13-03-2026)
Trận đấu giữa Al Morooj và Al Wefaq Ajdabiyah thuộc VĐQG Libya đã kết thúc với tỷ số 0 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Al Morooj
Al Wefaq Ajdabiyah
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Al Morooj: 1T - 0H- 0B
Al Wefaq Ajdabiyah: 0T - 0H- 1B
Al Morooj: 1T - 0H- 0B
Al Wefaq Ajdabiyah: 0T - 0H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | Al Wefaq Ajdabiyah | 1 - 2(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Al Wefaq Ajdabiyah









Al Morooj

Phong độ
Al Wefaq Ajdabiyah5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.8
0.8
TB bàn thua
1.4
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Al Morooj
Al Wefaq Ajdabiyah
Al MoroojHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | 01 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 01/03/26 | 21 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 23/02/26 | 02 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 04/02/26 | 12 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 29/01/26 | 02 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
Al Wefaq AjdabiyahHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | 12 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 02/03/26 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 24/02/26 | 10 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 03/02/26 | 22 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 28/01/26 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ9
0Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng14
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
5Tổng7
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ13
3Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Al MoroojPhong độ
Al Wefaq AjdabiyahPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
49%
51%
Thấp nhất
47%
52%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.8 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
7.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.6 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
7.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất