Dữ liệu thống kê trận Al Morooj vs Al Afriqi Derna SC (04-02-2026)
Trận đấu giữa Al Morooj và Al Afriqi Derna SC thuộc VĐQG Libya đã kết thúc với tỷ số 1 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Al Morooj
Al Afriqi Derna SC
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Al Morooj: 0T - 0H- 0B
Al Afriqi Derna SC: 0T - 0H- 0B
Al Morooj: 0T - 0H- 0B
Al Afriqi Derna SC: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Al Afriqi Derna SC









Al Morooj

Phong độ
Al Afriqi Derna SC5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
2
2
TB bàn thua
1
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Al Morooj
Al Afriqi Derna SC
Al MoroojHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/26 | 02 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 22/01/26 | 11 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 07/01/26 | 12 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 01/01/26 | 21 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 26/12/25 | 41 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Al Afriqi Derna SCHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/26 | 02 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 23/01/26 | 12 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 07/01/26 | 02 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 01/01/26 | 31 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 27/12/25 | 05 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng6
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
9Tổng10
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ10
6Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
14Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Al MoroojPhong độ
Al Afriqi Derna SCPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
2 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
2.2 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
49%
51%
Thấp nhất
47%
52%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.0 cú sút
Sút TB
4.4 cú sút
7.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
5.0 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất