Dữ liệu thống kê trận Al Malaab El Libby vs Assabah SC (21-02-2026)
Trận đấu giữa Al Malaab El Libby và Assabah SC thuộc VĐQG Libya đã kết thúc với tỷ số 0 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Al Malaab El Libby
Assabah SC
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Al Malaab El Libby: 1T - 0H- 0B
Assabah SC: 0T - 0H- 1B
Al Malaab El Libby: 1T - 0H- 0B
Assabah SC: 0T - 0H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/12/2025 | Assabah SC | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Assabah SC









Al Malaab El Libby

Phong độ
Assabah SC5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.2
1
TB bàn thua
0.8
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Al Malaab El Libby
Assabah SC
Al Malaab El LibbyHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/26 | 11 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 01/02/26 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 26/01/26 | 02 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 21/01/26 | 22 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 14/01/26 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Assabah SCHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | 01 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 01/02/26 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 27/01/26 | 21 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 20/01/26 | 11 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 15/01/26 | 01 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng6
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội3
2Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
11Tổng8
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ11
10Thẻ vàng đội3
2Thẻ đỏ đối thủ0
3Thẻ đỏ đội0
22Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Al Malaab El LibbyPhong độ
Assabah SCPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
49%
51%
Thấp nhất
46%
53%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.0 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
7.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
5.2 lần
Cứu thua TB
7.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất