🔴 Trực tiếp Al Kholood vs Al Ittihad - Vòng 28 Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi (19-03-2026)

Xem trực tiếp Kings Cup (SAU) vòng 28: Al Kholood vs Al Ittihad 02:00 ngày 19-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Kings Cup (SAU) và đội hình ra sân chính thức.
Kings Cup 02:00 - 19/03 (Ả Rập Xê Út)
2
FTP
2
90 phút [1 - 1], Hiệp phụ [1 - 1], Đá penalty [5 - 4]
Đội hình
Al Kholood3-4-2-1
Huấn luyện viên: D.Buckingham
Al Kholood
7.0
VS
Al Ittihad
7.4
Al Ittihad4-2-3-1
Huấn luyện viên: S.Conceição
Juan Pablo Cozzani
6.9
J.Cozzani
Norbert Gyömbér
6.8
N.Gyömbér
Edgaras Utkus
7.0
E.Utkus
Shaquille Pinas
6.6
S.Pinas
Ramzi Solan
6.3
63'
R.Solan
Kévin N'Doram
6.5
70'
K.N'Doram
Abdulrahman Al-Dawsari
7.5
A.Al-Dawsari
Mohammed Sawaan
7.1
M.Sawaan
Abdulaziz Al-Aliwa
7.0
91'
A.Al-Aliwa
Hattan Bahebri
6.8
106'
(C)
H.Bahebri
Ramiro Enrique
6.7
106'
R.Enrique
Predrag Rajković
6.1
P.Rajković
Mario Mitaj
7.2
M.Mitaj
Hassan Kadesh
6.6
H.Kadesh
Danilo Pereira
7.2
D.Pereira
Muhannad Shanqeeti
6.5
M.Shanqeeti
Mahamadou Doumbia
6.6
12'
M.Doumbia
Fabinho
7.9
(C)
Fabinho
Roger Fernandes
7.1
83'
R.Fernandes
Steven Bergwijn
8.5
106'
S.Bergwijn
Houssem Aouar
7.4
H.Aouar
Youssef En-Nesyri
7.1
71'
Y.En-Nesyri
Đội hình xuất phát
Al KholoodAl Kholood
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
290140
6.9
280030
6.8
91000
7.0
261220
6.6
63'
210010
6.3
70'
201140
6.5
291121
7.5
312330
7.1
91'
294420
7.0
106'
306571
6.8
106'
2917030
6.7
Al IttihadAl Ittihad
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
330001
6.1
332820
6.5
352040
7.2
261101
6.6
271250
7.2
362081
7.9
12'
233650
6.6
269220
7.4
106'
255240
8.5
83'
245340
7.1
71'
94100
7.1
Đội hình dự bị
Al Kholood
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
250010
0.0
110000
0.0
310020
0.0
300010
0.0
31000
7.2
210040
0.0
70'
190210
6.8
63'
90020
6.5
106'
290000
6.4
70000
6.5
40000
0.0
91'
170020
6.6
Al Ittihad
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
373320
0.0
12'
3541221
7.4
270031
6.5
106'
240020
6.3
350020
0.0
210000
0.0
320000
0.0
300110
0.0
221110
0.0
230000
0.0
71'
283110
6.8
83'
160010
6.6