🔴 Trực tiếp Al Kharitiyath vs Al Mesaimeer - Vòng 9 Cúp Quốc Gia Qatar (08-02-2026)
Xem trực tiếp Q League (QAT) vòng 9: Al Kharitiyath vs Al Mesaimeer 22:00 ngày 08-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Q League (QAT) và đội hình ra sân chính thức.
Al Kharitiyath
Al Mesaimeer
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Al Kharitiyath: 1T - 2H- 2B 
Al Mesaimeer: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2025 | Al Mesaimeer | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 16/04/2025 | Al Mesaimeer | 4 - 0(2 - 0) | ||
| 16/12/2024 | Al Kharitiyath | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 22/12/2023 | Al Mesaimeer | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 21/09/2023 | Al Kharitiyath | 1 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Al Mesaimeer









Al Kharitiyath

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
2
1.4
TB bàn thua
1.2
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Al Kharitiyath

Al Mesaimeer

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/26 | 02 (0)(1) | 1.80 | 1/4 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 26/01/26 | 20 (0)(0) | 1.85 | 1/4 | 1.88 | 1.84 | 1.84 | 1.95 | B | X | ||
| 20/01/26 | 14 (0)(3) | 1.94 | 0 | 1.79 | 1.72 | 1.72 | 1.91 | B | T | ||
| 30/12/25 | 02 (0)(0) | 1.89 | 1/2 | 1.84 | 1.70 | 1.70 | 2.10 | T | X | ||
| 21/12/25 | 50 (1)(0) | 1.84 | 0 | 1.84 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | T | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/26 | 00 (0)(0) | 1.84 | 3/4 | 1.73 | 1.82 | 1.82 | 1.69 | T | X | ||
| 26/01/26 | 31 (2)(0) | 1.85 | 0 | 1.85 | 1.92 | 1.92 | 1.71 | B | T | ||
| 21/01/26 | 41 (2)(1) | 1.97 | -1/2 | 1.82 | 1.75 | 1.75 | 1.88 | B | T | ||
| 30/12/25 | 01 (0)(1) | 1.96 | 0 | 1.74 | - | T | X | ||||
| 21/12/25 | 24 (1)(1) | 1.80 | 1/4 | 1.90 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ1
0Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
4Tổng2
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ9
4Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng17
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ10
4Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
17Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.6 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
50%
Cao nhất
56%
35%
Thấp nhất
40%
43%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.8 cú sút
Sút TB
8.0 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
5.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























