🔴 Trực tiếp Al Kharitiyath vs Al Markhiya - Vòng 10 Cúp Quốc Gia Qatar (15-03-2026)
Xem trực tiếp Q League (QAT) vòng 10: Al Kharitiyath vs Al Markhiya 01:30 ngày 15-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Q League (QAT) và đội hình ra sân chính thức.
Al Kharitiyath
Al Markhiya
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Al Kharitiyath: 1T - 2H- 2B 
Al Markhiya: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2025 | Al Markhiya | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 20/02/2025 | Al Kharitiyath | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 24/10/2024 | Al Markhiya | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 07/02/2022 | Al Kharitiyath | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 23/09/2021 | Al Markhiya | 0 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Al Markhiya









Al Kharitiyath

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
1.4
1.4
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Al Kharitiyath

Al Markhiya

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | 20 (1)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.83 | 1.73 | 1.73 | 1.90 | T | X | ||
| 03/02/26 | 02 (0)(1) | 1.80 | 1/4 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 26/01/26 | 20 (0)(0) | 1.85 | 1/4 | 1.88 | 1.84 | 1.84 | 1.95 | B | X | ||
| 20/01/26 | 14 (0)(3) | 1.94 | 0 | 1.79 | 1.72 | 1.72 | 1.91 | B | T | ||
| 30/12/25 | 02 (0)(0) | 1.89 | 1/2 | 1.84 | 1.70 | 1.70 | 2.10 | T | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | 22 (0)(1) | 1.74 | -1/2 | 1.83 | 1.86 | 1.86 | 1.66 | B | T | ||
| 03/02/26 | 00 (0)(0) | 1.84 | 3/4 | 1.73 | 1.82 | 1.82 | 1.69 | B | X | ||
| 27/01/26 | 21 (1)(1) | 1.78 | -1/4 | 1.93 | 1.85 | 1.85 | 1.84 | T | T | ||
| 20/01/26 | 11 (0)(0) | 1.97 | -1/2 | 1.82 | 1.92 | 1.92 | 1.87 | B | X | ||
| 30/12/25 | 21 (1)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.81 | 1.70 | 1.70 | 2.10 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ7
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng11
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng7
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ12
4Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
19Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
50%
Cao nhất
67%
35%
Thấp nhất
41%
43%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.2 cú sút
Sút TB
14.2 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
7.2 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
2.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























