Dữ liệu thống kê trận Al Afriqi Derna SC vs Al Morooj (22-04-2026)
Trận đấu giữa Al Afriqi Derna SC và Al Morooj thuộc VĐQG Libya đã kết thúc với tỷ số 5 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Al Afriqi Derna SC
Al Morooj
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Al Afriqi Derna SC: 1T - 0H- 0B
Al Morooj: 0T - 0H- 1B
Al Afriqi Derna SC: 1T - 0H- 0B
Al Morooj: 0T - 0H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Al Morooj | 1 - 2(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Al Morooj









Al Afriqi Derna SC

Phong độ
Al Morooj5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
80%
20%
TB bàn thắng
1.8
1
TB bàn thua
1.4
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Al Afriqi Derna SC
Al Morooj
Al Afriqi Derna SCHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/26 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 10/04/26 | 33 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 13/03/26 | 20 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 08/03/26 | 12 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 02/03/26 | 40 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
Al MoroojHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/26 | 30 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 11/04/26 | 31 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 13/03/26 | 01 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 07/03/26 | 01 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 01/03/26 | 21 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ12
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng14
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ5
1Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
9Tổng11
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ17
4Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
17Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Al Afriqi Derna SCPhong độ
Al MoroojPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
49%
51%
Thấp nhất
46%
52%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.6 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
7.0 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
4.8 lần
Cứu thua TB
7.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất