Dữ liệu thống kê trận Al Afriqi Derna SC vs Al-Andalus (02-03-2026)
Trận đấu giữa Al Afriqi Derna SC và Al-Andalus thuộc VĐQG Libya đã kết thúc với tỷ số 4 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Al Afriqi Derna SC
Al-Andalus
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Al Afriqi Derna SC: 1T - 0H- 0B
Al-Andalus: 0T - 0H- 1B
Al Afriqi Derna SC: 1T - 0H- 0B
Al-Andalus: 0T - 0H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/12/2025 | Al-Andalus | 0 - 5(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Al-Andalus









Al Afriqi Derna SC

Phong độ
Al-Andalus5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
100%
TB bàn thắng
1.2
0
TB bàn thua
1.6
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Al Afriqi Derna SC
Al-Andalus
Al Afriqi Derna SCHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/02/26 | 22 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 04/02/26 | 12 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 29/01/26 | 02 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 23/01/26 | 12 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 07/01/26 | 02 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
Al-AndalusHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/02/26 | 10 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 03/02/26 | 20 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 29/01/26 | 02 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 23/01/26 | 10 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 08/01/26 | 02 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng6
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
8Tổng6
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng12
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Al Afriqi Derna SCPhong độ
Al-AndalusPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
0.8 bàn
TB FT
0 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
49%
51%
Thấp nhất
47%
52%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.0 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
5.8 cú sút
Sút trúng đích TB
5.6 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
7.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất