🔴 Trực tiếp Airdrieonians vs Hamilton Academical - Cúp Quốc Gia Scotland (29-11-2025)
Xem trực tiếp Scottish Cup (SCO): Airdrieonians vs Hamilton Academical 22:00 ngày 29-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Scottish Cup (SCO) và đội hình ra sân chính thức.
Airdrieonians
Hamilton Academical
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Airdrieonians: 1T - 1H- 2B 
Hamilton Academical: 2T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/03/2025 | Airdrieonians | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 28/12/2024 | Hamilton Academical | 3 - 2(2 - 2) | ||
| 02/11/2024 | Airdrieonians | 0 - 4(0 - 2) | ||
| 31/08/2024 | Hamilton Academical | 2 - 2(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Hamilton Academical









Airdrieonians

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
80%
20%
TB bàn thắng
1
0.8
TB bàn thua
1
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Airdrieonians

Hamilton Academical

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/25 | 01 (0)(1) | 1.74 | 3/4 | 2.04 | 1.95 | 1.95 | 1.80 | B | X | ||
| 15/11/25 | 03 (0)(1) | 1.92 | -1 | 1.86 | 2.01 | 2.01 | 1.74 | T | T | ||
| 08/11/25 | 11 (0)(0) | 1.81 | 1 | 1.97 | 1.83 | 1.83 | 1.92 | T | X | ||
| 01/11/25 | 30 (1)(0) | 1.93 | -1 3/4 | 1.85 | 1.97 | 1.97 | 1.78 | B | H | ||
| 25/10/25 | 10 (1)(0) | 1.81 | 1/4 | 1.97 | 2.03 | 2.03 | 1.71 | T | X | ||

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/25 | 01 (0)(1) | 1.99 | -1 1/2 | 1.79 | 1.85 | 1.85 | 1.91 | B | X | ||
| 23/07/25 | 21 (1)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.91 | 1.99 | 1.99 | 1.76 | H | T | ||
| 16/07/25 | 04 (0)(2) | 1.92 | 1 1/2 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | 1.88 | B | T | ||
| 12/07/25 | 02 (0)(0) | 2.03 | 3/4 | 1.73 | 1.93 | 1.93 | 1.79 | T | X | ||
| 03/05/25 | 31 (1)(1) | 1.82 | -2 | 2.02 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | H | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ5
8Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng12
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng11
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ10
12Thẻ vàng đội13
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
23Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
70%
Cao nhất
50%
40%
Thấp nhất
41%
55%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.4 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























