🔴 Trực tiếp Airdrieonians vs Dunfermline Athletic - Vòng 31 Hạng Nhất Scotland (15-04-2026)
Xem trực tiếp Championship (SCO) vòng 31: Airdrieonians vs Dunfermline Athletic 01:45 ngày 15-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Championship (SCO) và đội hình ra sân chính thức.
Airdrieonians
Dunfermline Athletic
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Airdrieonians: 2T - 1H- 2B 
Dunfermline Athletic: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Dunfermline Athletic | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 22/10/2025 | Airdrieonians | 0 - 4(0 - 2) | ||
| 09/08/2025 | Dunfermline Athletic | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 26/04/2025 | Dunfermline Athletic | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 25/01/2025 | Airdrieonians | 3 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Dunfermline Athletic









Airdrieonians

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1
2.2
TB bàn thua
1.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Airdrieonians

Dunfermline Athletic

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 40 (3)(0) | 1.95 | -1 3/4 | 1.76 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | B | T | ||
| 04/04/26 | 04 (0)(3) | 1.80 | -1/2 | 1.90 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | T | T | ||
| 21/03/26 | 31 (0)(0) | 1.75 | -1/4 | 1.96 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | B | T | ||
| 14/03/26 | 00 (0)(0) | 1.76 | 0 | 1.95 | 1.87 | 1.87 | 1.80 | H | X | ||
| 07/03/26 | 10 (1)(0) | 1.84 | 0 | 1.86 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | B | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 20 (2)(0) | 1.88 | -1/2 | 1.82 | 1.97 | 1.97 | 1.72 | B | X | ||
| 08/04/26 | 03 (0)(1) | 1.91 | 1/4 | 1.80 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | T | T | ||
| 04/04/26 | 31 (0)(1) | 1.82 | -1/2 | 1.88 | 1.79 | 1.79 | 1.89 | T | T | ||
| 21/03/26 | 22 (2)(1) | 1.98 | -1/4 | 1.74 | 1.69 | 1.69 | 2.01 | T | T | ||
| 14/03/26 | 30 (1)(0) | 1.75 | 0 | 1.97 | 2.00 | 2.00 | 1.69 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng7
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ7
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ3
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng13
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ12
7Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ3
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
64%
49%
Thấp nhất
49%
54%
Trung bình
57%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.0 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
2.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























