🔴 Trực tiếp Ahrobiznes Volochysk vs Chornomorets - Vòng 23 Hạng Hai Ukraine (12-04-2026)
Xem trực tiếp Persha Liga (UKR) vòng 23: Ahrobiznes Volochysk vs Chornomorets 20:00 ngày 12-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Persha Liga (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
Ahrobiznes Volochysk
Chornomorets
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Ahrobiznes Volochysk: 2T - 0H- 1B 
Chornomorets: 1T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2025 | Chornomorets | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 15/05/2021 | Ahrobiznes Volochysk | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 05/11/2020 | Chornomorets | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Chornomorets









Ahrobiznes Volochysk

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1
1
TB bàn thua
0.4
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ahrobiznes Volochysk

Chornomorets

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | 21 (2)(0) | 1.72 | 0 | 1.85 | 1.75 | 1.75 | 1.79 | B | T | ||
| 04/04/26 | 20 (2)(0) | 1.86 | -1/4 | 1.83 | 1.94 | 1.94 | 1.70 | T | H | ||
| 28/03/26 | 01 (0)(1) | 1.77 | 0 | 1.94 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | X | ||
| 20/03/26 | 00 (0)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.83 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | H | X | ||
| 30/11/25 | 01 (0)(1) | 1.81 | 0 | 1.93 | 1.77 | 1.77 | 1.85 | B | X | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | 20 (0)(0) | 1.79 | -1 | 1.79 | 1.81 | 1.81 | 1.73 | T | X | ||
| 03/04/26 | 01 (0)(1) | 1.87 | 1 | 1.92 | 2.10 | 2.10 | 1.70 | B | X | ||
| 28/03/26 | 11 (0)(1) | 1.77 | 1/4 | 2.02 | 2.20 | 2.20 | 1.65 | H | X | ||
| 21/03/26 | 10 (0)(0) | 1.89 | -1 1/2 | 1.80 | 1.90 | 1.90 | 1.79 | B | X | ||
| 29/11/25 | 30 (2)(0) | 2.02 | 1/4 | 1.77 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng7
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng8
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ7
8Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
63%
48%
Thấp nhất
46%
55%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.2 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























