🔴 Trực tiếp Ahrobiznes Volochysk vs Alians Lypova Dolyna - Vòng 26 Hạng Hai Ukraine (23-04-2022)
Xem trực tiếp Persha Liga (UKR) vòng 26: Ahrobiznes Volochysk vs Alians Lypova Dolyna 05:00 ngày 23-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Persha Liga (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
Ahrobiznes Volochysk
Alians Lypova Dolyna
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Ahrobiznes Volochysk: 1T - 1H- 1B 
Alians Lypova Dolyna: 1T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2021 | Alians Lypova Dolyna | 3 - 2(1 - 0) | ||
| 31/03/2021 | Alians Lypova Dolyna | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 26/09/2020 | Ahrobiznes Volochysk | 2 - 1(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Alians Lypova Dolyna









Ahrobiznes Volochysk

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.8
1.6
TB bàn thua
0.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ahrobiznes Volochysk

Alians Lypova Dolyna

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/11/21 | 11 (0)(1) | 1.89 | -1 1/2 | 1.82 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||
| 22/11/21 | 00 (0)(0) | 1.82 | -1 1/2 | 1.87 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | B | X | ||
| 12/11/21 | 11 (0)(0) | 1.78 | 0 | 2.06 | 1.78 | 1.78 | 1.81 | H | H | ||
| 05/11/21 | 10 (1)(0) | 1.85 | -1/2 | 1.86 | 1.85 | 1.85 | 1.93 | T | X | ||
| 29/10/21 | 01 (0)(1) | 1.82 | -1/4 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/21 | 02 (0)(1) | 1.80 | 1/4 | 1.85 | 1.82 | 1.82 | 1.83 | T | X | ||
| 22/11/21 | 33 (1)(1) | 1.90 | -1 1/4 | 1.94 | 1.92 | 1.92 | 1.87 | B | T | ||
| 14/11/21 | 10 (0)(0) | 1.94 | 0 | 1.90 | 1.87 | 1.87 | 1.91 | B | X | ||
| 08/11/21 | 32 (1)(1) | 2.00 | 0 | 1.84 | 1.89 | 1.89 | 1.89 | T | T | ||
| 01/11/21 | 20 (0)(0) | 1.92 | -2 | 1.90 | 1.81 | 1.81 | 1.85 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ9
1Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng17
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
10Tổng18
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ14
7Thẻ vàng đội18
1Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội1
20Tổng35
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
60%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
54%
51%
Thấp nhất
45%
53%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
4.0 cú sút
Sút TB
6.2 cú sút
1.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
0.6 lần
Cứu thua TB
1.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























