🔴 Trực tiếp Afrique Football Élite vs Bakaridjan - Vòng 21 VĐQG Mali (20-05-2026)
Xem trực tiếp Premiere Division (MLI) vòng 21: Afrique Football Élite vs Bakaridjan 01:30 ngày 20-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premiere Division (MLI) và đội hình ra sân chính thức.
Afrique Football Élite
Bakaridjan
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Afrique Football Élite: 2T - 2H- 1B 
Bakaridjan: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Bakaridjan | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 10/05/2025 | Afrique Football Élite | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 17/01/2025 | Bakaridjan | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 16/03/2024 | Bakaridjan | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 22/11/2023 | Afrique Football Élite | 3 - 1(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Bakaridjan









Afrique Football Élite

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
0.8
0.4
TB bàn thua
1
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Afrique Football Élite

Bakaridjan

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | 32 (2)(1) | 1.80 | -3/4 | 2.00 | 1.73 | 1.73 | 1.90 | T | T | ||
| 02/05/26 | 11 (0)(0) | 2.00 | -1/2 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | H | T | ||
| 22/04/26 | 10 (1)(0) | 2.00 | -1 | 1.72 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | X | ||
| 15/04/26 | 00 (0)(0) | 1.96 | 0 | 1.70 | 1.89 | 1.89 | 1.74 | H | X | ||
| 03/04/26 | 10 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||

67%
33%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | 01 (0)(0) | 2.00 | -1/4 | 1.80 | 1.72 | 1.72 | 1.98 | B | X | ||
| 24/04/26 | 11 (1)(0) | 1.80 | -1/2 | 1.90 | 1.73 | 1.73 | 1.97 | H | T | ||
| 17/04/26 | 12 (0)(1) | 1.87 | 0 | 1.81 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | B | T | ||
| 03/04/26 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 17/03/26 | 01 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ6
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng8
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng8
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ11
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
56%
51%
Thấp nhất
0%
55%
Trung bình
28%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.0 cú sút
Sút TB
7.8 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























