Dữ liệu thống kê trận Afrique Football Élite vs Bakaridjan (20-05-2026)
Trận đấu giữa Afrique Football Élite và Bakaridjan thuộc VĐQG Mali đã kết thúc với tỷ số 0 - 3. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Afrique Football Élite
Bakaridjan
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Afrique Football Élite: 2T - 2H- 1B
Bakaridjan: 1T - 2H- 2B
Afrique Football Élite: 2T - 2H- 1B
Bakaridjan: 1T - 2H- 2B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Bakaridjan | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 10/05/2025 | Afrique Football Élite | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 17/01/2025 | Bakaridjan | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 16/03/2024 | Bakaridjan | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 22/11/2023 | Afrique Football Élite | 3 - 1(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Bakaridjan









Afrique Football Élite

Phong độ
Bakaridjan5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
0.8
0.4
TB bàn thua
1
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Afrique Football Élite
Bakaridjan
Afrique Football Élite50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | 32 (2)(1) | 1.80 | -3/4 | 2.00 | 1.73 | 1.73 | 1.90 | T | T | ||
| 02/05/26 | 11 (0)(0) | 2.00 | -1/2 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | H | T | ||
| 22/04/26 | 10 (1)(0) | 2.00 | -1 | 1.72 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | X | ||
| 15/04/26 | 00 (0)(0) | 1.96 | 0 | 1.70 | 1.89 | 1.89 | 1.74 | H | X | ||
| 03/04/26 | 10 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
Bakaridjan67%
33%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | 01 (0)(0) | 2.00 | -1/4 | 1.80 | 1.72 | 1.72 | 1.98 | B | X | ||
| 24/04/26 | 11 (1)(0) | 1.80 | -1/2 | 1.90 | 1.73 | 1.73 | 1.97 | H | T | ||
| 17/04/26 | 12 (0)(1) | 1.87 | 0 | 1.81 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | B | T | ||
| 03/04/26 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 17/03/26 | 01 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ6
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng8
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng8
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ11
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Afrique Football ÉlitePhong độ
BakaridjanPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
56%
51%
Thấp nhất
0%
55%
Trung bình
28%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.0 cú sút
Sút TB
7.8 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất