🔴 Trực tiếp Afrique Football Élite vs ASKO - Vòng 25 VĐQG Mali (10-06-2026)
Xem trực tiếp Premiere Division (MLI) vòng 25: Afrique Football Élite vs ASKO 23:15 ngày 10-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premiere Division (MLI) và đội hình ra sân chính thức.
Afrique Football Élite
ASKO
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Afrique Football Élite: 2T - 0H- 3B 
ASKO: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | ASKO | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 19/05/2025 | Afrique Football Élite | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 25/01/2025 | ASKO | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 23/03/2024 | Afrique Football Élite | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 25/11/2023 | ASKO | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
ASKO









Afrique Football Élite

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.4
0.8
TB bàn thua
1.6
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Afrique Football Élite

ASKO

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/26 | 00 (0)(0) | 1.83 | -3/4 | 1.79 | - | T | - | ||||
| 02/06/26 | 01 (0)(0) | 1.78 | 1/4 | 1.93 | 1.91 | 1.91 | 1.72 | B | X | ||
| 24/05/26 | 01 (0)(1) | 1.73 | 3/4 | 1.88 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | B | X | ||
| 20/05/26 | 03 (0)(1) | 1.74 | 0 | 1.90 | 1.75 | 1.75 | 1.94 | B | T | ||
| 10/05/26 | 32 (2)(1) | 1.80 | -3/4 | 2.00 | 1.73 | 1.73 | 1.90 | T | T | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/26 | 20 (2)(0) | 1.81 | 0 | 1.87 | - | T | - | ||||
| 31/05/26 | 10 (0)(0) | 2.01 | 0 | 1.69 | 1.88 | 1.88 | 1.80 | T | X | ||
| 25/05/26 | 00 (0)(0) | 1.91 | 0 | 1.80 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | H | X | ||
| 19/05/26 | 02 (0)(1) | 1.95 | 0 | 1.70 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | B | H | ||
| 14/05/26 | 01 (0)(0) | 2.00 | -1/4 | 1.80 | 1.72 | 1.72 | 1.98 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ7
1Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng12
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ3
0Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng3
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ10
1Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
59%
40%
Thấp nhất
0%
48%
Trung bình
30%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.4 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
5.2 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























