Đội hình ra sân trận AFC Totton vs Bath City (15-04-2026)
Trận đấu giữa AFC Totton và Bath City thuộc Professional Development League Anh đã kết thúc với tỷ số 2 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình dự kiến
Đội hình
AFC Totton4-3-3
Huấn luyện viên: Jimmy Ball
AFC Totton
6.8
Bath CityBath City4-2-3-1
Huấn luyện viên: Darren Way
R.Gosney
46'
J.Towns
T.Cordner
A.Merritt
V.Covil
C.Ward

C.Tanner

A.Clarke

87'
M.Linton
Tony Lee
H.Wiles-Richards
D.Greenslade
K.Parselle
O.Tomlinson
68'

O.Windsor

J.Laqeretabua
Joe Raynes
68'
A.Fisher
D.Wilson
S.WilsonĐội hình xuất phát
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
46' | 23 | 1 | 3 | 2 | 0 | 0.0 |
| 17 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 41 | 2 | 1 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 11 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 32 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 37 | 1 | 3 | 6 | 0 | 0.0 | |
| 22 | 3 | 3 | 3 | 0 | 0.0 | |
87' | 34 | 4 | 0 | 4 | 0 | 0.0 |
| 39 | 7 | 2 | 2 | 1 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
68' | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 42 | 2 | 2 | 2 | 1 | 0.0 | |
| 40 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 33 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 10 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 31 | 6 | 0 | 2 | 1 | 0.0 | |
68' | 30 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
| 38 | 7 | 2 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 31 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 12 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
46' | 26 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
87' | 12 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 17 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
68' | 37 | 2 | 0 | 4 | 0 | 0.0 |
68' | 20 | 3 | 1 | 3 | 0 | 0.0 |
| 33 | 3 | 2 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0.0 |

