🔴 Trực tiếp AF Elbasani vs Vllaznia Shkodër - Vòng 33 VĐQG Albania (28-04-2026)
Xem trực tiếp Superliga (ALB) vòng 33: AF Elbasani vs Vllaznia Shkodër 00:00 ngày 28-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Superliga (ALB) và đội hình ra sân chính thức.
AF Elbasani
Vllaznia Shkodër
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
AF Elbasani: 1T - 1H- 3B 
Vllaznia Shkodër: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2026 | Vllaznia Shkodër | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 09/12/2025 | AF Elbasani | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 05/10/2025 | Vllaznia Shkodër | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 19/04/2025 | AF Elbasani | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 25/02/2025 | Vllaznia Shkodër | 3 - 3(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Vllaznia Shkodër









AF Elbasani

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.6
0.8
TB bàn thua
1.4
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
AF Elbasani

Vllaznia Shkodër

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | 11 (1)(1) | 1.97 | -1/4 | 1.63 | 1.69 | 1.69 | 1.86 | B | H | ||
| 19/04/26 | 12 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 14/04/26 | 30 (0)(0) | 1.64 | 0 | 1.96 | 1.79 | 1.79 | 1.75 | T | T | ||
| 08/04/26 | 11 (1)(1) | 1.69 | -1/4 | 1.90 | 1.80 | 1.80 | 1.74 | T | H | ||
| 05/04/26 | 41 (1)(1) | 1.83 | 0 | 1.83 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | B | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | 01 (0)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.82 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | B | X | ||
| 18/04/26 | 00 (0)(0) | 1.95 | 1/2 | 1.76 | 1.72 | 1.72 | 1.91 | B | X | ||
| 13/04/26 | 10 (1)(0) | 1.84 | -1/2 | 1.85 | 1.81 | 1.81 | 1.93 | T | X | ||
| 08/04/26 | 11 (0)(1) | 1.88 | -1/2 | 1.85 | 1.82 | 1.82 | 1.87 | T | X | ||
| 04/04/26 | 02 (0)(0) | 1.68 | 1/4 | 1.91 | 1.86 | 1.86 | 1.69 | T | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
11Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
16Tổng7
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
7Tổng15
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ6
9Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
23Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
58%
44%
Thấp nhất
44%
53%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























