🔴 Trực tiếp AF Elbasani vs Egnatia Rrogozhinë - Cúp Quốc Gia Albania (23-04-2026)
Xem trực tiếp Albanian Cup (ALB): AF Elbasani vs Egnatia Rrogozhinë 00:00 ngày 23-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Albanian Cup (ALB) và đội hình ra sân chính thức.
AF Elbasani
Egnatia Rrogozhinë
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
AF Elbasani: 1T - 4H- 0B 
Egnatia Rrogozhinë: 0T - 4H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/04/2026 | Egnatia Rrogozhinë | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 21/03/2026 | AF Elbasani | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 18/01/2026 | Egnatia Rrogozhinë | 2 - 2(0 - 1) | ||
| 09/11/2025 | AF Elbasani | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 31/08/2025 | Egnatia Rrogozhinë | 1 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Egnatia Rrogozhinë









AF Elbasani

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.4
1
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
AF Elbasani

Egnatia Rrogozhinë

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | 12 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 14/04/26 | 30 (0)(0) | 1.64 | 0 | 1.96 | 1.79 | 1.79 | 1.75 | T | T | ||
| 08/04/26 | 11 (1)(1) | 1.69 | -1/4 | 1.90 | 1.80 | 1.80 | 1.74 | T | H | ||
| 05/04/26 | 41 (1)(1) | 1.83 | 0 | 1.83 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | B | T | ||
| 21/03/26 | 00 (0)(0) | 1.72 | -1/4 | 1.85 | 1.65 | 1.65 | 1.91 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | 02 (0)(1) | 1.87 | -1 | 1.84 | 1.83 | 1.83 | 1.88 | B | X | ||
| 12/04/26 | 31 (1)(0) | 1.94 | 1/4 | 1.66 | 1.89 | 1.89 | 1.67 | B | T | ||
| 08/04/26 | 11 (1)(1) | 1.69 | -1/4 | 1.90 | 1.80 | 1.80 | 1.74 | B | H | ||
| 04/04/26 | 30 (0)(0) | 1.66 | -3/4 | 1.93 | 1.83 | 1.83 | 1.72 | T | T | ||
| 21/03/26 | 00 (0)(0) | 1.72 | -1/4 | 1.85 | 1.65 | 1.65 | 1.91 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
16Tổng10
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
7Tổng15
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ9
10Thẻ vàng đội13
1Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội2
23Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.6 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
3.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
68%
44%
Thấp nhất
49%
53%
Trung bình
59%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.4 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























