Dữ liệu thống kê trận AEM Lleida W vs Europa W (09-09-2026)
Trận đấu giữa AEM Lleida W và Europa W thuộc Cúp Nữ Hoàng Tây Ban Nha đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
AEM Lleida W
Europa W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
AEM Lleida W: 0T - 0H- 1B
Europa W: 1T - 0H- 0B
AEM Lleida W: 0T - 0H- 1B
Europa W: 1T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2025 | AEM Lleida W | 1 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Europa W






AEM Lleida W

Phong độ
Europa W5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.2
1.6
TB bàn thua
0.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
AEM Lleida W
Europa W
AEM Lleida W100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/25 | 11 (0)(1) | 1.85 | -1 | 1.95 | 2.07 | 2.07 | 1.72 | B | X | ||
| 10/09/25 | 00 (0)(0) | 1.85 | 1/2 | 1.95 | 2.10 | 2.10 | 1.70 | - | - | ||
Europa W20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/12/25 | 03 (0)(1) | 1.83 | 2 | 1.84 | 1.70 | 1.70 | 2.10 | B | T | ||
| 06/11/25 | 11 (1)(1) | 1.80 | 1 | 2.00 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | T | X | ||
| 01/10/25 | 11 (0)(1) | 1.85 | -1 | 1.95 | 2.07 | 2.07 | 1.72 | T | X | ||
| 11/09/25 | 06 (0)(4) | 1.85 | 1 1/2 | 1.95 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | T | T | ||
| 12/09/24 | 10 (0)(0) | 2.00 | -2 1/4 | 1.80 | - | T | - | ||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ3
0Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
6Tổng7
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ5
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng7
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ8
0Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
6Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
AEM Lleida WPhong độ
Europa WPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0 thẻ
Thẻ vàng TB
0.2 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.2 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
65%
54%
Thấp nhất
39%
54%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
1.8 cú sút
Sút TB
7.0 cú sút
0.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
1.4 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất