Đội hình ra sân trận Aberystwyth Town vs Connah's Quay (19-04-2025)
Trận đấu giữa Aberystwyth Town và Connah's Quay thuộc VĐQG Xứ Wales đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình dự kiến
Đội hình
Aberystwyth Town3-4-2-1
Huấn luyện viên: A.Williams
Aberystwyth Town
6.7
Connah's QuayConnah's Quay3-4-3
Huấn luyện viên: B.Paynter
S.Osment
L.Bradford
John Owen
Jack Thorn
Liam Walsh
Iwan Lewis

69'

73'

46'
R.Patterson
17'
G.Ratcliffe
45'
K.Edwards
Ben Nash
C.Bratley
D.Roberts

J.Disney

39'

S.Durrant

46'

R.Hughes
Đội hình xuất phát
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 30 | 2 | 2 | 6 | 0 | 0.0 | |
| 29 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 23 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 27 | 1 | 0 | 6 | 0 | 0.0 | |
| 23 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0.0 | |
69' | 31 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0.0 |
73' | 24 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
46' | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 24 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
17' | 27 | 8 | 0 | 5 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
45' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
39' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
46' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
46' | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
46' | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
17' | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
73' | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
69' | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
58' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
46' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
45' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
39' 58' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

