Hồ sơ cầu thủ Magomed Kratov
| Họ và tên | Magomed Kratov | Cân nặng | 87 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Magomed Kratov | Vị trí thi đấu | Trung vệ |
| Số áo | 4 | Ngày sinh / tuổi | (22 tuổi) |
| Chân thuận | Phải | Quốc tịch | Ukraine |
| CLB | Chornomorets | Chiều cao | 189 cm |
Thống kê & phong độ Magomed Kratov mùa 2026
Cập nhật thống kê và phong độ của Magomed Kratov mùa 2026 với số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm trung bình cùng các chỉ số thi đấu nổi bật.
Thống kê mùa giải
- Số trận thi đấu
- 8 trận
- Số trận đá chính
- 3 trận
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Tham gia bàn thắng
- 0 lần
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Sự nghiệp và thành tích của Magomed Kratov
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Magomed Kratov qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Chornomorets
- Thời gian
- Từ - nay
- Số trận ra sân
- 35 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 33 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 3 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 Persha Liga (2025-2026) — Vô địch
🏆 Persha Liga (2025-2026) — Vô địch
🏆 Persha Liga (2025-2026) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Magomed Kratov
Magomed Kratov là ai?
Magomed Kratov quốc tịch Ukraine, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Trung vệ. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Magomed Kratov tại Keolive.
Magomed Kratov đang thi đấu có CLB nào?
Magomed Kratov hiện đang thi đấu cho CLB Chornomorets ở giải VĐQG Ukraine tại Ukraine.
