Hồ sơ HLV Luis Enrique
| Họ và tên | Luis Enrique Martínez García | Tên thường gọi | Luis Enrique |
|---|---|---|---|
| Ngày sinh / tuổi | (56 tuổi) | Quốc tịch | Tây Ban Nha |
| Vai trò hiện tại | HLV trưởng | Đội bóng hiện tại | Paris Saint Germain |
| Giải đấu | Ligue 1 – VĐQG Pháp | Ngày bổ nhiệm | |
| Thời hạn hợp đồng | Sơ đồ thường dùng | 4-3-3 (156/190 trận) | |
| Tình trạng | Đang dẫn dắt | ||
Sự nghiệp của Luis Enrique
Tổng hợp toàn bộ sự nghiệp của Luis Enrique, từ giai đoạn thi đấu cầu thủ (nếu có) đến hành trình huấn luyện tại các CLB và đội tuyển quốc gia, bao gồm thời gian hoạt động, vai trò, số trận thi đấu hoặc dẫn dắt, thành tích và những dấu mốc nổi bật trong từng giai đoạn.
Sự nghiệp huấn luyện
Paris Saint Germain (2023–nay)
- Vai trò
- HLV trưởng
- Nhiệm kỳ
- Từ 05-07-2023 - nay
- Số trận dẫn dắt
- 190 trận
- Thắng
- 127 trận
- Hòa
- 33 trận
- Thua
- 30 trận
- Tỷ lệ thắng
- 66.84%
- Danh hiệu
- Uefa Super Cup×2Super Cup×3Ligue 1×3FIFA Intercontinental CupChampions League×2Coupe de France×2
Spain (2019–2022)
- Vai trò
- HLV trưởng
- Nhiệm kỳ
- Từ 19-11-2019 đến 11-12-2022
- Số trận dẫn dắt
- 39 trận
- Thắng
- 21 trận
- Hòa
- 11 trận
- Thua
- 7 trận
- Tỷ lệ thắng
- 53.85%
- Danh hiệu
- UEFA Nations League
Thành tích huấn luyện của Luis Enrique mùa 2026
Cập nhật thành tích huấn luyện của Luis Enrique trong mùa 2026, bao gồm số trận dẫn dắt, kết quả thắng – hòa – thua, tỷ lệ thắng, điểm trung bình mỗi trận, số bàn thắng, bàn thua và chuỗi phong độ của đội bóng.
Paris Saint Germain
- Số trận dẫn dắt
- 9
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Tỷ lệ thắng
- 33.33%
- Điểm trung bình mỗi trận
- 1.33
- Đội ghi được
- 15 bàn
- Đội để thủng lưới
- 13 bàn
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 1 trận
Danh hiệu mùa này
🏆 Siêu cúp châu Âu (UEFA Super Cup) (2026-2027) — Á quân
Danh hiệu và thành tích của Luis Enrique
Tổng hợp các danh hiệu tập thể, giải thưởng cá nhân và thành tích nổi bật mà Luis Enrique đạt được trong sự nghiệp cầu thủ (nếu có) và quá trình huấn luyện tại các CLB, đội tuyển quốc gia.
Danh hiệu trong sự nghiệp huấn luyện
🏆 Siêu cúp châu Âu (UEFA Super Cup) (2026-2027) — Á quân
🏆 Siêu cúp Pháp (2025-2026) — Á quân
🏆 Siêu cúp châu Âu (UEFA Super Cup) (2025-2026) — Á quân
🏆 Ligue 1 – VĐQG Pháp (2025-2026) — Á quân
🏆 FIFA Intercontinental Cup – Cúp Liên lục địa (2025) — Á quân
🏆 Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League) (2025-2026) — Á quân
🏆 Siêu cúp Pháp (2024-2025) — Á quân
🏆 Coupe de France – Cúp Quốc gia Pháp (2024-2025) — Á quân
🏆 Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League) (2024-2025) — Á quân
🏆 Ligue 1 – VĐQG Pháp (2024-2025) — Á quân
🏆 Coupe de France – Cúp Quốc gia Pháp (2023-2024) — Á quân
🏆 Siêu cúp Pháp (2023-2024) — Á quân
🏆 Ligue 1 – VĐQG Pháp (2023-2024) — Á quân
🏆 UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu (2022-2023) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về HLV Luis Enrique
Luis Enrique là ai?
Luis Enrique quốc tịch Tây Ban Nha, sinh ngày . Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Luis Enrique tại Keolive.
Luis Enrique đang dẫn dắt đội bóng nào?
Luis Enrique hiện là HLV trưởng của Paris Saint Germain, đội bóng đang thi đấu tại Paris Saint Germain. HLV bắt đầu nhiệm kỳ vào 05-07-2023.
Đội gần nhất mà HLV Luis Enrique dẫn dắt là đội nào?
Paris Saint Germain là đội gần nhất mà HLV Luis Enrique dẫn dắt.
Luis Enrique đã giành được những danh hiệu nào?
Trong sự nghiệp, Luis Enrique đã giành 14 danh hiệu cùng các CLB hoặc đội tuyển quốc gia từng dẫn dắt. Xem danh sách danh hiệu theo đội bóng và mùa giải trên Keolive.
