loading
WC Women Qualification Europe (Quốc tế)

Thống kê WC Women Qualification Europe (Quốc tế) 2027

Số đội:
53
Vòng đấu hiện tại:
Bán kết
Thời điểm có bàn thắng(41 trận)
( Tổng BT: 162 )
( TB BT / Trận: 4.0 )
Tỷ lệ số bàn thắng(41 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(41 trận)
Phạt góc( 41 trận, Tổng góc: 410, TB góc / trận: 10 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
France W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)France W
29612
Latvia W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Latvia W
2222
Albania W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Albania W
23.561
Germany W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Germany W
2546
Georgia W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Georgia W
1330
Sweden W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Sweden W
2111012
Czech Republic W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Czech Republic W
28142
Belgium W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Belgium W
213.51611
Norway W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Norway W
26.567
Ukraine W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Ukraine W
20.510
Ireland W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Ireland W
2342
Bosnia & Herzegovina W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Bosnia & Herzegovina W
113013
Moldova W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Moldova W
1101
Croatia W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Croatia W
1880
Belarus W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Belarus W
110100
FYR Macedonia W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)FYR Macedonia W
1110
Hungary W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Hungary W
1550
Poland W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Poland W
2222
Kosovo W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Kosovo W
110010
Gibraltar W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Gibraltar W
1000
Bulgaria W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Bulgaria W
1000
Greece W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Greece W
1606
Italy W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Italy W
210713
Luxembourg W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Luxembourg W
21.521
Malta W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Malta W
2000
Netherlands W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Netherlands W
26.594
Liechtenstein W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Liechtenstein W
1101
Estonia W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Estonia W
1440
Slovakia W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Slovakia W
26.5211
Finland W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Finland W
23.552
Wales W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Wales W
25.556
Israel W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Israel W
20.510
Turkey W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Turkey W
25.556
Spain W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Spain W
2435
England W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)England W
28133
Lithuania W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Lithuania W
1770
Andorra W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Andorra W
1202
Slovenia W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Slovenia W
25.538
Austria W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Austria W
2453
Cyprus W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Cyprus W
110100
Serbia W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Serbia W
2102
Portugal W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Portugal W
2462
Montenegro W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Montenegro W
2102
Switzerland W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Switzerland W
28.589
Northern Ireland W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Northern Ireland W
2213
Iceland W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Iceland W
21.512
Denmark W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Denmark W
29711
Scotland W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Scotland W
28106
Armenia W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Armenia W
1000
Azerbaijan W thuộc giải WC Women Qualification Europe (Quốc tế)Azerbaijan W
1909