loading

Thống kê VĐQG nữ Nhật Bản (Nhật Bản) 2026-2027

Số đội:
12
Vòng đấu hiện tại:
7
Thời điểm có bàn thắng(19 trận)
( Tổng BT: 48 )
( TB BT / Trận: 2.5 )
Tỷ lệ số bàn thắng(19 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(19 trận)
Phạt góc( 19 trận, Tổng góc: 201, TB góc / trận: 10.6 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Albirex Niigata W
35.3336.5
Omiya Ardija Ventus
33.3342
Urawa Reds W
36.338.52
INAC Kobe Leonessa W
479.54.5
Cerezo Osaka W
35.6773
Elfen Saitama W
36.6776
NTV Beleza W
3545.5
Nojima Stella W
345.51
Sanfrecce Hiroshima W
36.67105
JEF United W
333.52
Vegalta Sendai W
34.6764
Parceiro Nagano W
45.2516.67