loading
WC Qualification Asia (Quốc tế)

Bảng xếp hạng giải WC Qualification Asia (Quốc tế) 2026

Số đội:
46
Đội vô địch:
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
651018-31530.5
16
2
62136-6011
7
3
61233-7-40.51.17
5
4
61233-14-110.52.33
5
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
66002402440
18
2
630311-741.831.17
9
3
62139-12-31.52
7
4
60153-28-250.54.67
1
Bảng C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
651020-1193.330.17
16
2
62229-901.51.5
8
3
62229-901.51.5
8
4
60155-24-190.834
1
Bảng D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
641111-291.830.33
13
2
632113-762.171.17
11
3
63129-901.51.5
10
4
60062-17-150.332.83
0
Bảng E
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
642016-4122.670.67
14
2
642013-492.170.67
14
3
60244-14-100.672.33
2
4
60244-15-110.672.5
2
Bảng F
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
660017-2152.830.33
18
2
63128-801.331.33
10
3
62046-10-411.67
6
4
60153-14-110.52.33
1
Bảng G
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
641116-4122.670.67
13
2
641112-3920.5
13
3
622211-741.831.17
8
4
60061-26-250.174.33
0
Bảng H
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
651016-2142.670.33
16
2
632111-381.830.5
11
3
61235-9-40.831.5
5
4
60152-20-180.333.33
1
Bảng I
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
6600220223.670
18
2
62226-6011
8
3
61325-8-30.831.33
6
4
60151-20-190.173.33
1
Promotion - World Cup (Play Offs)
Promotion - Asian Cup (Play Offs)