loading

Bảng xếp hạng giải U19 Đức (Đức) 2026-2027

Số đội:
65
Vòng đấu hiện tại:
1st Group Stage
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
540114-772.81.4
12
2
531112-662.41.2
10
3
42116-511.51.25
7
4
42115-501.251.25
7
5
52038-10-21.62
6
6
40229-14-52.253.5
2
7
50147-14-71.42.8
1
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
651018-71131.17
16
2
640215-1232.52
12
3
630314-862.331.33
9
4
62138-11-31.331.83
7
5
520312-1022.42
6
6
620414-17-32.332.83
6
7
52035-16-1113.2
6
8
410310-15-52.53.75
3
Bảng C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
650123-7163.831.17
15
2
650119-7123.171.17
15
3
530212-842.41.6
9
4
620413-15-22.172.5
6
5
62048-20-121.333.33
6
6
51135-12-712.4
4
7
61147-18-111.173
4
Bảng D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
641119-1273.172
13
2
540115-8731.6
12
3
530211-922.21.8
9
4
521211-1012.22
7
5
51137-9-21.41.8
4
6
51135-9-411.8
4
7
51046-17-111.23.4
3
Bảng E
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
641123-7163.831.17
13
2
641119-7123.171.17
13
3
633011-741.831.17
12
4
62226-12-612
8
5
62138-9-11.331.5
7
6
621310-16-61.672.67
7
7
612310-22-121.673.67
5
8
60155-12-70.832
1
Bảng F
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
541020-31740.6
13
2
523012-572.41
9
3
42208-4421
8
4
521210-12-222.4
7
5
61238-12-41.332
5
6
41034-16-1214
3
7
50148-18-101.63.6
1
Bảng G
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
550017-3143.40.6
15
2
531124-10144.82
10
3
631216-1332.672.17
10
4
530216-883.21.6
9
5
51139-14-51.82.8
4
6
51135-12-712.4
4
7
50051-28-270.25.6
0
Bảng H
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
642014-592.330.83
14
2
532010-2820.4
11
3
51313-210.60.4
6
4
51316-8-21.21.6
6
5
51227-13-61.42.6
5
6
40222-5-30.51.25
2
7
40046-13-71.53.25
0
Bảng I
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
650118-9931.5
15
2
530212-752.41.4
9
3
43019-542.251.25
9
4
530211-832.21.6
9
5
52037-8-11.41.6
6
6
51046-12-61.22.4
3
7
40041-15-140.253.75
0
League A
League B