loading
Tunisia Cup (Tunisia)

Thống kê Tunisia Cup (Tunisia) 2025-2026

Số đội:
47
Đội vô địch:
ES Tunis
Thời điểm có bàn thắng(31 trận)
( Tổng BT: 78 )
( TB BT / Trận: 2.5 )
Tỷ lệ số bàn thắng(31 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(31 trận)
Phạt góc( 31 trận, Tổng góc: 264, TB góc / trận: 8.5 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Kairouan thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)Kairouan
1440
Sfax Railways thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)Sfax Railways
1808
JS Omrane thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)JS Omrane
41.521.33
Jendouba Sport thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)Jendouba Sport
22.541
M'saken thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)M'saken
23.534
EM Mahdia thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)EM Mahdia
1606
Mornag thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)Mornag
1000
Sportive Kebili thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)Sportive Kebili
1000
ES Tunis thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)ES Tunis
56.606.6
CS Sfaxien thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)CS Sfaxien
48.58.339
Ksar Gafsa thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)Ksar Gafsa
1000
AS Marsa thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)AS Marsa
1303
Stade Tunisien thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)Stade Tunisien
113013
Sahline thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)Sahline
1101
ES Zarzis thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)ES Zarzis
52.832.5
Progrès Sakiet Eddaïer thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)Progrès Sakiet Eddaïer
3880
CA Bizertin thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)CA Bizertin
310.3310.510
ES Métlaoui thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)ES Métlaoui
2000
Club Africain thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)Club Africain
1505
Etoile du Sahel thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)Etoile du Sahel
22.502.5
AS Slimane thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)AS Slimane
21.530
Ksour Essef thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)Ksour Essef
1404
Korba thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)Korba
1000
US Monastir thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)US Monastir
2880
Olympique Béja thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)Olympique Béja
2000
Wided Hamma thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)Wided Hamma
1000
Baath Bouhajla thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)Baath Bouhajla
33.673.670
Stade Gabésien thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)Stade Gabésien
3472.5
Ajim Djerba thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)Ajim Djerba
24.54.50
AS Agareb thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)AS Agareb
1330
Ben Guerdane thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)Ben Guerdane
1707
AS Gabès thuộc giải Tunisia Cup (TUN) (Tunisia)AS Gabès
1000