loading
Super League (Trung Quốc)

Thống kê Super League (Trung Quốc) 2026

Số đội:
16
Vòng đấu hiện tại:
26
Thời điểm có bàn thắng(37 trận)
( Tổng BT: 127 )
( TB BT / Trận: 3.4 )
Tỷ lệ số bàn thắng(37 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(37 trận)
Phạt góc( 37 trận, Tổng góc: 384, TB góc / trận: 10.4 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Qingdao Hainiu thuộc giải Super League (CN) (Trung Quốc)Qingdao Hainiu
556.54
Shanghai Port thuộc giải Super League (CN) (Trung Quốc)Shanghai Port
54.47.52.33
Dalian Yingbo thuộc giải Super League (CN) (Trung Quốc)Dalian Yingbo
54.253.67
Chengdu Rongcheng thuộc giải Super League (CN) (Trung Quốc)Chengdu Rongcheng
57.486.5
Liaoning Tieren FC thuộc giải Super League (CN) (Trung Quốc)Liaoning Tieren FC
45.7574.5
Zhejiang thuộc giải Super League (CN) (Trung Quốc)Zhejiang
465.677
Yunnan Yukun thuộc giải Super League (CN) (Trung Quốc)Yunnan Yukun
57.687.33
Shandong Taishan thuộc giải Super League (CN) (Trung Quốc)Shandong Taishan
54.23.675
Shanghai Shenhua thuộc giải Super League (CN) (Trung Quốc)Shanghai Shenhua
56.467
Henan Songshan Longmen thuộc giải Super League (CN) (Trung Quốc)Henan Songshan Longmen
4666
Tianjin Jinmen Tiger thuộc giải Super League (CN) (Trung Quốc)Tianjin Jinmen Tiger
44.757.52
Qingdao West Coast thuộc giải Super League (CN) (Trung Quốc)Qingdao West Coast
53.634
Shenzhen Peng City thuộc giải Super League (CN) (Trung Quốc)Shenzhen Peng City
54.84.675
Wuhan Three Towns thuộc giải Super League (CN) (Trung Quốc)Wuhan Three Towns
35.6765
Beijing Guoan thuộc giải Super League (CN) (Trung Quốc)Beijing Guoan
54.272.33
Chongqing Tonglianglong FC thuộc giải Super League (CN) (Trung Quốc)Chongqing Tonglianglong FC
53.652.67