loading

Bảng xếp hạng giải Cúp Ấn Độ (Ấn Độ) 2025-2026

Số đội:
38
Đội vô địch:
Services
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Punjab3300100103.330
9
2
J & K32016-1520.33
6
3
Ladakh31021-6-50.332
3
4
Himachal Pradesh30030-10-1003.33
0
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Uttarakhand33005051.670
9
2
Haryana31113-3011
4
3
Chandigarh31021-3-20.331
3
4
Uttar Pradesh30121-4-30.331.33
1
Bảng C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Railways3210130134.330
7
2
Jharkhand31119-14-534.67
4
3
Delhi303010-1003.333.33
3
4
Bihar30122-10-80.673.33
1
Bảng D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Nagaland32105-141.670.33
7
2
Manipur32018-532.671.67
6
3
Mizoram31022-4-20.671.33
3
4
Tripura30122-7-50.672.33
1
Bảng E
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Meghalaya21013-301.51.5
3
2
Sikkim21012-2011
3
3
Arunachal Pradesh21012-2011
3
Bảng F
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Odisha33008-172.670.33
9
2
Telangana32016-2420.67
6
3
Chhattisgarh31025-501.671.67
3
4
Madhya Pradesh30030-11-1103.67
0
Bảng G
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Tamilnadu3300140144.670
9
2
Pondicherry32015-501.671.67
6
3
Andhra Pradesh31022-8-60.672.67
3
4
Andamans & Nicobar30031-9-80.333
0
Bảng H
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Services33008-262.670.67
9
2
Goa FT31113-5-211.67
4
3
Karnataka31024-401.331.33
3
4
Lakshadweep30122-6-40.672
1
Bảng I
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Rajasthan FC321010-193.330.33
7
2
Gujarat32109-1830.33
7
3
Maharashtra31024-6-21.332
3
4
DNH & DD30030-15-1505
0
Vòng chung kết