loading
President Cup (Indonesia)

Bảng xếp hạng giải President Cup (Indonesia) 2026

Số đội:
64
Đội vô địch:
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
110040440
3
2
000000000
0
3
000000000
0
4
10010-4-404
0
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
110020220
3
2
21012-1110.5
3
3
110010110
3
4
20020-4-402
0
Bảng C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
110010110
3
2
21011-100.50.5
3
3
000000000
0
4
10010-1-101
0
Bảng D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
22003031.50
6
2
21011-2-10.51
3
3
10010-1-101
0
4
10010-1-101
0
Bảng E
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
21013-121.50.5
3
2
110010110
3
3
000000000
0
4
10010-3-303
0
Bảng F
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
21103-211.51
4
2
10102-2022
1
3
000000000
0
4
10010-1-101
0
Bảng G
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
21105-232.51
4
2
21103-121.50.5
4
3
10010-2-202
0
4
10011-4-314
0
Bảng H
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
21102-1110.5
4
2
21012-2011
3
3
101000000
1
4
10010-1-101
0
Bảng I
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
110010110
3
2
10101-1011
1
3
10101-1011
1
4
10010-1-101
0
Bảng J
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
110010110
3
2
10102-2022
1
3
10102-2022
1
4
10010-1-101
0
Bảng K
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
11003-1231
3
2
11002-1121
3
3
10011-2-112
0
4
10011-3-213
0
Bảng L
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
11006-1561
3
2
110030330
3
3
10010-3-303
0
4
10011-6-516
0
Group M
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
110010110
3
2
000000000
0
3
000000000
0
4
10010-1-101
0
Group N
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
11003-2132
3
2
10101-1011
1
3
10101-1011
1
4
10012-3-123
0
Group O
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
110040440
3
2
110010110
3
3
10010-1-101
0
4
10010-4-404
0
Group P
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
110040440
3
2
000000000
0
3
000000000
0
4
10010-4-404
0