loading
Premier League Cup (Anh)

Bảng xếp hạng giải Premier League Cup (Anh) 2025-2026

Số đội:
32
Đội vô địch:
Burnley U21
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
650110-371.670.5
15
2
632115-1052.51.67
11
3
620412-12022
6
4
60245-17-120.832.83
2
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
550012-662.41.2
15
2
613210-12-21.672
6
3
612315-1232.52
5
4
51139-16-71.83.2
4
Bảng C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
641112-4820.67
13
2
63129-14-51.52.33
10
3
620411-921.831.5
6
4
61236-11-511.83
5
Bảng D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
631212-10221.67
10
2
622210-821.671.33
8
3
622211-12-11.832
8
4
61327-10-31.171.67
6
Bảng E
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
641113-1032.171.67
13
2
640216-5112.670.83
12
3
62134-7-30.671.17
7
4
61058-19-111.333.17
3
Bảng F
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
640211-1011.831.67
12
2
631211-921.831.5
10
3
621315-1232.52
7
4
620411-17-61.832.83
6
Bảng G
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
651010-371.670.5
16
2
631214-952.331.5
10
3
62139-11-21.51.83
7
4
60157-17-101.172.83
1
Bảng H
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
631215-1232.52
10
2
631213-1032.171.67
10
3
63037-11-41.171.83
9
4
612310-12-21.672
5
Vòng bảng
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
11005-1451
3
2
11003-1231
3
3
11002-1121
3
4
11002-1121
3
5
11002-1121
3
6
11002-1121
3
7
11002-1121
3
8
110010110
3
9
10102-2022
1
10
10102-2022
1
11
10101-1011
1
12
10101-1011
1
13
10101-1011
1
14
10101-1011
1
15
10101-1011
1
16
000000000
0
17
000000000
0
18
10012-3-123
0
19
10011-2-112
0
20
10011-2-112
0
21
10011-2-112
0
22
10011-2-112
0
23
10011-2-112
0
24
10010-1-101
0
25
10011-3-213
0
26
10011-5-415
0
Vòng 1/8