loading
Polish Cup (Ba lan)

Thống kê Polish Cup (Ba lan) 2025-2026

Số đội:
69
Đội vô địch:
Górnik Zabrze
Thời điểm có bàn thắng(31 trận)
( Tổng BT: 43 )
( TB BT / Trận: 1.4 )
Tỷ lệ số bàn thắng(31 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(31 trận)
Phạt góc( 31 trận, Tổng góc: 168, TB góc / trận: 5.4 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Świt Skolwin thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Świt Skolwin
1000
Olimpia Grudziądz thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Olimpia Grudziądz
1000
Flota Swinoujscie thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Flota Swinoujscie
1000
Lech Poznań thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Lech Poznań
35.3393.5
Wisła Kraków thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Wisła Kraków
22.502.5
Śląsk Wrocław thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Śląsk Wrocław
2240
Gryf 95 Slupsk thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Gryf 95 Slupsk
1000
ŁKS Łódź thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)ŁKS Łódź
1000
Jagiellonia Białystok thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Jagiellonia Białystok
2404
Pogoń Szczecin thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Pogoń Szczecin
2480
Lechia Gdańsk thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Lechia Gdańsk
2240
Avia Swidnik thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Avia Swidnik
35.335.330
Chojniczanka Chojnice thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Chojniczanka Chojnice
33.673.54
Wikielec thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Wikielec
1000
Znicz Pruszków thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Znicz Pruszków
1000
Katowice thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Katowice
43.52.54.5
Korona Kielce thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Korona Kielce
2505
Piast Gliwice thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Piast Gliwice
25100
Polonia Bytom thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Polonia Bytom
22.502.5
Zagłębie Lubin thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Zagłębie Lubin
1000
Hutnik Krakow thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Hutnik Krakow
1000
Zawisza Bydgoszcz thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Zawisza Bydgoszcz
44.254.250
Widzew Lodz thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Widzew Lodz
33.3305
Legia Warszawa thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Legia Warszawa
1000
Arka Gdynia thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Arka Gdynia
1000
Cracovia Kraków thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Cracovia Kraków
1000
LKS Goczałkowice Zdrój II thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)LKS Goczałkowice Zdrój II
1000
Odra Opole thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Odra Opole
1000
Raków Częstochowa thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Raków Częstochowa
53.21.54.33
Górnik Zabrze thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Górnik Zabrze
52.823
Miedź Legnica thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Miedź Legnica
1000
Puszcza Niepołomice thuộc giải Polish Cup (POL) (Ba lan)Puszcza Niepołomice
1000