loading
National League (Hàn Quốc)

Thống kê National League (Hàn Quốc) 2026

Số đội:
14
Vòng đấu hiện tại:
19
Thời điểm có bàn thắng(29 trận)
( Tổng BT: 94 )
( TB BT / Trận: 3.2 )
Tỷ lệ số bàn thắng(29 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(29 trận)
Phạt góc( 29 trận, Tổng góc: 251, TB góc / trận: 8.7 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Mokpo City thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Mokpo City
43.7563
Dangjin Citizen thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Dangjin Citizen
55.25.20
Yeoju Sejong thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Yeoju Sejong
4202
Pocheon thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Pocheon
46.2557.5
Gyeongju HNP thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Gyeongju HNP
43.252.54
Chuncheon thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Chuncheon
42.752.334
Busan Transportation thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Busan Transportation
44.2562.5
Yangpyeong thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Yangpyeong
444.672
Gangneung City thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Gangneung City
45.2565
Daejeon Korail thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Daejeon Korail
4333
Siheung Citizen thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Siheung Citizen
45.7583.5
Changwon City thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Changwon City
46.756.750
Jeonbuk Motors II thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Jeonbuk Motors II
53.203.2
Ulsan Citize thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Ulsan Citize
45.2564.5