loading

Thống kê National League Hàn Quốc (Hàn Quốc) 2026

Số đội:
14
Vòng đấu hiện tại:
25
Thời điểm có bàn thắng(35 trận)( Tổng BT: 104 )( TB BT / Trận: 3.0 )
Tỷ lệ số bàn thắng(35 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(35 trận)
Phạt góc( 35 trận, Tổng góc: 278, TB góc / trận: 7.9 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Mokpo City
55.865.5
Gyeongju HNP
53.233.33
Gangneung City
54.23.756
Siheung Citizen
5453.33
Daejeon Korail
53.441
Pocheon
53.634
Yangpyeong
544.673
Ulsan Citize
53.24.331.5
Dangjin Citizen
56.46.257
Busan Transportation
54.434.75
Yeoju Sejong
53.262.5
Changwon City
52.82.673
Chuncheon
55.893.67
Jeonbuk Motors II
51.602