loading
National League (Hàn Quốc)

Thống kê National League (Hàn Quốc) 2026

Số đội:
14
Vòng đấu hiện tại:
15
Thời điểm có bàn thắng(35 trận)
( Tổng BT: 81 )
( TB BT / Trận: 2.3 )
Tỷ lệ số bàn thắng(35 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(35 trận)
Phạt góc( 35 trận, Tổng góc: 282, TB góc / trận: 8.1 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Siheung Citizen thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Siheung Citizen
54.44.674
Yeoju Sejong thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Yeoju Sejong
54.43.675.5
Yangpyeong thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Yangpyeong
54.66.53.33
Daejeon Korail thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Daejeon Korail
5434.25
Chuncheon thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Chuncheon
53.62.757
Gangneung City thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Gangneung City
534.52
Ulsan Citize thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Ulsan Citize
53.83.754
Changwon City thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Changwon City
55.655.75
Mokpo City thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Mokpo City
52.823.33
Dangjin Citizen thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Dangjin Citizen
54.45.672.5
Gyeongju HNP thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Gyeongju HNP
53.252
Jeonbuk Motors II thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Jeonbuk Motors II
52.62.672.5
Busan Transportation thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Busan Transportation
543.54.33
Pocheon thuộc giải National League (KOR) (Hàn Quốc)Pocheon
5674.5