loading
MLS Next Pro (Mỹ)

Bảng xếp hạng giải MLS Next Pro (Mỹ) 2026

Số đội:
30
Vòng đấu hiện tại:
Mùa giải thông thường
Miền tây
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
13110230-10202.310.77
31
2
13100327-10172.080.77
31
3
14100426-1881.861.29
29
4
1690727-2341.691.44
26
5
1480617-19-21.211.36
26
6
1370628-15132.151.15
22
7
1480624-2401.711.71
21
8
1470718-20-21.291.43
21
9
1370622-25-31.691.92
21
10
1460823-2031.641.43
19
11
1460815-20-51.071.43
17
12
16501122-35-131.382.19
15
13
16401221-42-211.312.63
13
14
14101312-31-190.862.21
5
Miền đông
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
14100437-18192.641.29
30
2
14100434-2682.431.86
29
3
15100526-2331.731.53
29
4
13100317-1161.310.85
28
5
1480627-2251.931.57
25
6
1480629-2542.071.79
24
7
1370628-1992.151.46
23
8
1470724-2311.711.64
22
9
1370619-21-21.461.62
21
10
1470724-2401.711.71
19
11
1460827-32-51.932.29
19
12
1460815-1501.071.07
18
13
1370618-20-21.381.54
18
14
15301219-28-91.271.87
12
15
14301112-27-150.861.93
9
16
12101113-35-221.082.92
4
Mùa giải thông thường
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
12110129-8212.420.67
31
2
13100337-16212.851.23
30
3
14100426-1881.861.29
29
4
1290324-91520.75
28
5
1390432-2572.461.92
26
6
1490525-2321.791.64
26
7
1380516-1511.231.15
26
8
1380526-20621.54
25
9
1290315-1051.250.83
25
10
1590626-2241.731.47
25
11
1270526-12142.171
22
12
1270524-15921.25
22
13
1370625-2141.921.62
22
14
1370622-1931.691.46
22
15
1370617-1701.311.31
21
16
1370622-25-31.691.92
21
17
1360726-30-422.31
19
18
1360722-1931.691.46
18
19
1360715-1411.151.08
18
20
1370620-23-31.541.77
18
21
1150615-19-41.361.73
15
22
1260615-19-41.251.58
15
23
1350813-19-611.46
14
24
1250716-22-61.331.83
13
25
16401221-42-211.312.63
13
26
14301118-32-141.292.29
10
27
13201115-25-101.151.92
9
28
1230912-22-1011.83
9
29
11101012-32-201.092.91
4
30
13001311-30-190.852.31
3
Tranh vé vớt