loading
LFA First Division (Liberia)

Bảng xếp hạng giải LFA First Division (Liberia) 2025-2026

Số đội:
15
Đội vô địch:
LISCR
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
24166236-16201.50.67
54
1
18122427-16111.50.89
38
2
25147452-21312.080.84
49
2
18105327-11161.50.61
35
3
26147537-15221.420.58
49
3
17105223-12111.350.71
35
4
26135834-3221.311.23
44
4
1896330-11191.670.61
33
5
26127739-3181.51.19
43
5
1894534-3041.891.67
31
6
26118743-3941.651.5
41
6
1885524-2131.331.17
29
7
2698932-2481.230.92
35
7
1874734-3311.891.83
25
8
27981039-40-11.441.48
35
8
1866627-2521.51.39
24
9
2589831-32-11.241.28
33
9
1866627-28-11.51.56
24
10
2689937-39-21.421.5
33
10
1865724-1951.331.06
23
11
25851243-50-71.722
29
11
1756623-28-51.351.65
21
12
26851333-44-111.271.69
29
12
1836911-16-50.610.89
15
13
25491214-24-100.560.96
21
13
17431020-30-101.181.76
15
14
25541636-59-231.442.36
19
14
17411224-42-181.412.47
13
15
22131819-59-400.862.68
6
15
18121512-45-330.672.5
5
Vòng loại vô địch câu lạc bộ Châu Phi
Xuống hạng