loading
League Two (Anh)

Thống kê League Two (Anh) 2025-2026

Số đội:
24
Đội vô địch:
Bromley
Thời điểm có bàn thắng(41 trận)
( Tổng BT: 108 )
( TB BT / Trận: 2.6 )
Tỷ lệ số bàn thắng(41 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(41 trận)
Phạt góc( 41 trận, Tổng góc: 410, TB góc / trận: 10 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Swindon Town thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Swindon Town
36.3375
Bromley thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Bromley
36.33114
Fleetwood Town thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Fleetwood Town
35.3355.5
Harrogate Town thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Harrogate Town
33.333.53
Tranmere Rovers thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Tranmere Rovers
33.6743.5
Crewe Alexandra thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Crewe Alexandra
35.6773
Chesterfield thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Chesterfield
54.43.675.5
Newport County thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Newport County
35.3364
Walsall thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Walsall
37.67106.5
Colchester United thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Colchester United
34.676.51
Shrewsbury Town thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Shrewsbury Town
34.6754.5
Gillingham thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Gillingham
3425
Bristol Rovers thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Bristol Rovers
3333
Grimsby Town thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Grimsby Town
54.86.53.67
Crawley Town thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Crawley Town
32.672.53
Cambridge United thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Cambridge United
36.67105
Oldham Athletic thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Oldham Athletic
34.3354
Accrington Stanley thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Accrington Stanley
3453.5
Notts County thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Notts County
64.173.335
Salford City thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Salford City
66.176.336
Barrow thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Barrow
35.3364
Cheltenham Town thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Cheltenham Town
36.676.57
Milton Keynes Dons thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Milton Keynes Dons
3463
Barnet thuộc giải League Two (ENG) (Anh)Barnet
377.56