loading
League One (Trung Quốc)

Thống kê League One (Trung Quốc) 2026

Số đội:
16
Vòng đấu hiện tại:
22
Thời điểm có bàn thắng(39 trận)
( Tổng BT: 127 )
( TB BT / Trận: 3.3 )
Tỷ lệ số bàn thắng(39 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(39 trận)
Phạt góc( 39 trận, Tổng góc: 370, TB góc / trận: 9.5 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Guangzhou E-Power FC thuộc giải League One (CN) (Trung Quốc)Guangzhou E-Power FC
55.26.673
Dalian Kuncheng City thuộc giải League One (CN) (Trung Quốc)Dalian Kuncheng City
56.6410.5
Suzhou Dongwu thuộc giải League One (CN) (Trung Quốc)Suzhou Dongwu
54.44.334.5
Jiangxi Dingnan United thuộc giải League One (CN) (Trung Quốc)Jiangxi Dingnan United
53.643
Shijiazhuang Gongfu thuộc giải League One (CN) (Trung Quốc)Shijiazhuang Gongfu
53.252
Guangxi Hengchen thuộc giải League One (CN) (Trung Quốc)Guangxi Hengchen
54.892
Meizhou Hakka thuộc giải League One (CN) (Trung Quốc)Meizhou Hakka
54.44.54.33
Shanghai Jiading Huilong thuộc giải League One (CN) (Trung Quốc)Shanghai Jiading Huilong
4673
Nantong Zhiyun thuộc giải League One (CN) (Trung Quốc)Nantong Zhiyun
58.288.33
Shenzhen Juniors FC thuộc giải League One (CN) (Trung Quốc)Shenzhen Juniors FC
56.48.333.5
Yanbian Longding thuộc giải League One (CN) (Trung Quốc)Yanbian Longding
52.832.5
Wuxi Wugou thuộc giải League One (CN) (Trung Quốc)Wuxi Wugou
4333
Nanjing City thuộc giải League One (CN) (Trung Quốc)Nanjing City
54.44.674
Foshan Nashi FC thuộc giải League One (CN) (Trung Quốc)Foshan Nashi FC
55.26.54.33
Shaanxi Union FC thuộc giải League One (CN) (Trung Quốc)Shaanxi Union FC
544.53.67
Changchun Yatai thuộc giải League One (CN) (Trung Quốc)Changchun Yatai
53.624.67