loading
League One (Trung Quốc)

Thống kê League One (Trung Quốc) 2026

Số đội:
16
Vòng đấu hiện tại:
16
Thời điểm có bàn thắng(38 trận)
( Tổng BT: 114 )
( TB BT / Trận: 3 )
Tỷ lệ số bàn thắng(38 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(38 trận)
Phạt góc( 38 trận, Tổng góc: 373, TB góc / trận: 9.8 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Changchun Yatai thuộc giải League One (CHN) (Trung Quốc)Changchun Yatai
44.2552
Nantong Zhiyun thuộc giải League One (CHN) (Trung Quốc)Nantong Zhiyun
47.596
Shenzhen Juniors FC thuộc giải League One (CHN) (Trung Quốc)Shenzhen Juniors FC
56.46.336.5
Shijiazhuang Gongfu thuộc giải League One (CHN) (Trung Quốc)Shijiazhuang Gongfu
52.23.330.5
Wuxi Wugou thuộc giải League One (CHN) (Trung Quốc)Wuxi Wugou
43.2552.67
Suzhou Dongwu thuộc giải League One (CHN) (Trung Quốc)Suzhou Dongwu
5461
Shanghai Jiading Huilong thuộc giải League One (CHN) (Trung Quốc)Shanghai Jiading Huilong
54.25.53.33
Meizhou Hakka thuộc giải League One (CHN) (Trung Quốc)Meizhou Hakka
556.54
Shaanxi Union FC thuộc giải League One (CHN) (Trung Quốc)Shaanxi Union FC
54.27.52
Nanjing City thuộc giải League One (CHN) (Trung Quốc)Nanjing City
5666
Yanbian Longding thuộc giải League One (CHN) (Trung Quốc)Yanbian Longding
534.52
Jiangxi Dingnan United thuộc giải League One (CHN) (Trung Quốc)Jiangxi Dingnan United
57.47.337.5
Dalian Kuncheng City thuộc giải League One (CHN) (Trung Quốc)Dalian Kuncheng City
5536.33
Guangxi Hengchen thuộc giải League One (CHN) (Trung Quốc)Guangxi Hengchen
49.5109
Guangzhou E-Power FC thuộc giải League One (CHN) (Trung Quốc)Guangzhou E-Power FC
54.68.52
Foshan Nashi FC thuộc giải League One (CHN) (Trung Quốc)Foshan Nashi FC
533.332.5