loading

Thống kê Hạng Nhất Trung Quốc (Trung Quốc) 2026

Số đội:
16
Vòng đấu hiện tại:
28
Thời điểm có bàn thắng(40 trận)( Tổng BT: 99 )( TB BT / Trận: 2.5 )
Tỷ lệ số bàn thắng(40 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(40 trận)
Phạt góc( 40 trận, Tổng góc: 369, TB góc / trận: 9.2 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Shaanxi Union FC
543.674.5
Dalian Kuncheng City
56.447
Shenzhen Juniors FC
53.233.33
Jiangxi Dingnan United
54.854.5
Shijiazhuang Gongfu
52.82.673
Changchun Yatai
54.464
Guangxi Hengchen
55.865.5
Suzhou Dongwu
54.44.54.33
Shanghai Jiading Huilong
53.843.67
Meizhou Hakka
588.755
Nantong Zhiyun
56.666.75
Nanjing City
52.41.56
Wuxi Wugou
53.23.751
Foshan Nashi FC
54.645
Guangzhou E-Power FC
55.25.55
Yanbian Longding
54.24.673.5