loading
Landspokal Cup (Đan Mạch)

Thống kê Landspokal Cup (Đan Mạch) 2025-2026

Số đội:
104
Đội vô địch:
FC Midtjylland
Thời điểm có bàn thắng(37 trận)
( Tổng BT: 120 )
( TB BT / Trận: 3.2 )
Tỷ lệ số bàn thắng(37 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(37 trận)
Phạt góc( 37 trận, Tổng góc: 354, TB góc / trận: 9.6 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Vejle Boldklub thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Vejle Boldklub
42.542
Silkeborg IF thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Silkeborg IF
2101
Holbæk B&I thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Holbæk B&I
1000
Lyngby Boldklub thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Lyngby Boldklub
1550
Roskilde thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Roskilde
113013
HIK thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)HIK
1000
FC Midtjylland thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)FC Midtjylland
76.5794.75
Nordsjælland thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Nordsjælland
45.2555.5
B 93 thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)B 93
1660
Oksbøl thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Oksbøl
1000
VSK Århus thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)VSK Århus
1808
Sønderjyske Fodbold thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Sønderjyske Fodbold
2505
Thisted thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Thisted
1000
Sundby thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Sundby
1330
Ringsted thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Ringsted
1000
Kolding B thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Kolding B
1000
Hvidovre thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Hvidovre
1770
Brøndby IF thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Brøndby IF
26.506.5
Lyseng thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Lyseng
2220
Brønshøj thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Brønshøj
23.53.50
Hillerød thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Hillerød
1110
AGF thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)AGF
665.336.67
Esbjerg thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Esbjerg
45.57.53.5
Aalborg BK thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Aalborg BK
1880
Viborg FF thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Viborg FF
65.3346
Odense BK thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Odense BK
44.554.33
Randers FC thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Randers FC
2505
Fredericia thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Fredericia
2480
Hobro thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Hobro
2333
Aarhus Fremad thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Aarhus Fremad
110100
FC København thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)FC København
76.436.336.5
Kolding IF thuộc giải Landspokal Cup (DNK) (Đan Mạch)Kolding IF
1330