loading
K League 2 (Hàn Quốc)

Thống kê K League 2 (Hàn Quốc) 2026

Số đội:
17
Vòng đấu hiện tại:
26
Thời điểm có bàn thắng(40 trận)
( Tổng BT: 88 )
( TB BT / Trận: 2.2 )
Tỷ lệ số bàn thắng(40 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(40 trận)
Phạt góc( 40 trận, Tổng góc: 353, TB góc / trận: 8.8 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Chungnam Asan thuộc giải K League 2 (KR) (Hàn Quốc)Chungnam Asan
42.7532.5
Gimhae City thuộc giải K League 2 (KR) (Hàn Quốc)Gimhae City
54.453.5
Gimpo thuộc giải K League 2 (KR) (Hàn Quốc)Gimpo
43.753.750
Suwon thuộc giải K League 2 (KR) (Hàn Quốc)Suwon
53.44.52.67
Cheonan City thuộc giải K League 2 (KR) (Hàn Quốc)Cheonan City
532.53.33
Paju Citizen thuộc giải K League 2 (KR) (Hàn Quốc)Paju Citizen
544.333.5
Seoul E. thuộc giải K League 2 (KR) (Hàn Quốc)Seoul E.
57.696.67
Seongnam thuộc giải K League 2 (KR) (Hàn Quốc)Seongnam
53.825
Suwon Bluewings thuộc giải K League 2 (KR) (Hàn Quốc)Suwon Bluewings
55.87.333.5
Busan I'Park thuộc giải K League 2 (KR) (Hàn Quốc)Busan I'Park
54.84.55
Ansan Greeners thuộc giải K League 2 (KR) (Hàn Quốc)Ansan Greeners
54.235
Jeonnam Dragons thuộc giải K League 2 (KR) (Hàn Quốc)Jeonnam Dragons
44.2535.5
Yongin City thuộc giải K League 2 (KR) (Hàn Quốc)Yongin City
444.53.5
Daegu thuộc giải K League 2 (KR) (Hàn Quốc)Daegu
55.665.33
Hwaseong thuộc giải K League 2 (KR) (Hàn Quốc)Hwaseong
55.236.67
Cheongju thuộc giải K League 2 (KR) (Hàn Quốc)Cheongju
53.63.334
Gyeongnam thuộc giải K League 2 (KR) (Hàn Quốc)Gyeongnam
44.254.54