loading
K League 2 (Hàn Quốc)

Thống kê K League 2 (Hàn Quốc) 2026

Số đội:
17
Vòng đấu hiện tại:
19
Thời điểm có bàn thắng(38 trận)
( Tổng BT: 116 )
( TB BT / Trận: 3.1 )
Tỷ lệ số bàn thắng(38 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(38 trận)
Phạt góc( 38 trận, Tổng góc: 349, TB góc / trận: 9.2 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Chungnam Asan thuộc giải K League 2 (KOR) (Hàn Quốc)Chungnam Asan
54.605.75
Suwon Bluewings thuộc giải K League 2 (KOR) (Hàn Quốc)Suwon Bluewings
56.43.58.33
Busan I'Park thuộc giải K League 2 (KOR) (Hàn Quốc)Busan I'Park
544.673
Gimhae City thuộc giải K League 2 (KOR) (Hàn Quốc)Gimhae City
43.2533.5
Gyeongnam thuộc giải K League 2 (KOR) (Hàn Quốc)Gyeongnam
53.442.5
Daegu thuộc giải K League 2 (KOR) (Hàn Quốc)Daegu
566.675
Seoul E. thuộc giải K League 2 (KOR) (Hàn Quốc)Seoul E.
45.55.55.5
Paju Citizen thuộc giải K League 2 (KOR) (Hàn Quốc)Paju Citizen
43.2543
Ansan Greeners thuộc giải K League 2 (KOR) (Hàn Quốc)Ansan Greeners
31.331.51
Jeonnam Dragons thuộc giải K League 2 (KOR) (Hàn Quốc)Jeonnam Dragons
53.434
Suwon thuộc giải K League 2 (KOR) (Hàn Quốc)Suwon
573.59.33
Cheongju thuộc giải K League 2 (KOR) (Hàn Quốc)Cheongju
53.843.67
Cheonan City thuộc giải K League 2 (KOR) (Hàn Quốc)Cheonan City
543.54.33
Seongnam thuộc giải K League 2 (KOR) (Hàn Quốc)Seongnam
4444
Hwaseong thuộc giải K League 2 (KOR) (Hàn Quốc)Hwaseong
47.756.6711
Yongin City thuộc giải K League 2 (KOR) (Hàn Quốc)Yongin City
433.52.5
Gimpo thuộc giải K League 2 (KOR) (Hàn Quốc)Gimpo
46.2574